Ngúc ngắc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cử động lắc qua lắc lại.
Ví dụ: Chiếc võng ngúc ngắc theo nhịp thở của đứa trẻ.
2.
tính từ
Có chỗ vấp váp, vướng mắc, không trôi chảy.
Ví dụ: Hồ sơ xử lý xong phần lớn, chỉ còn ngúc ngắc vài thủ tục.
Nghĩa 1: Cử động lắc qua lắc lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái đầu búp bê ngúc ngắc khi em lắc tay.
  • Chú chó đội mũ, tai ngúc ngắc theo bước chạy.
  • Cây non gặp gió, ngọn ngúc ngắc rất vui mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn gió treo hiên nhà ngúc ngắc mỗi khi có cơn lốc nhẹ.
  • Ông lão cười hiền, chòm râu ngúc ngắc theo tiếng cười.
  • Con thuyền cột sát bờ vẫn ngúc ngắc theo nhịp sóng ngầm.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc võng ngúc ngắc theo nhịp thở của đứa trẻ.
  • Trên chuyến xe đêm, bóng đèn trần ngúc ngắc, hắt thứ sáng mệt mỏi.
  • Cổ người mệt gà gật, đầu ngúc ngắc như muốn rơi vào giấc ngủ.
  • Bức màn trước cửa sổ ngúc ngắc trong luồng gió nóng, nghe như tiếng thở dài của nhà cũ.
Nghĩa 2: Có chỗ vấp váp, vướng mắc, không trôi chảy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài đọc của em còn ngúc ngắc ở mấy chữ khó.
  • Con đường đất này đi xe đạp thấy ngúc ngắc vì nhiều ổ gà.
  • Bản nhạc em tập vẫn ngúc ngắc ở đoạn cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình khá ổn nhưng phần kết vẫn ngúc ngắc, thiếu mạch lạc.
  • Đoạn hội thoại viết vội nên lời thoại ngúc ngắc, đọc chưa êm.
  • Kế hoạch câu lạc bộ hay đó, chỉ ngúc ngắc ở khâu phân công.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ xử lý xong phần lớn, chỉ còn ngúc ngắc vài thủ tục.
  • Câu văn ấy ý tốt nhưng nhịp điệu ngúc ngắc, đọc chưa đã.
  • Thương lượng gần thành, mà vẫn ngúc ngắc ở điều khoản bảo hành.
  • Cuộc đời tiến lên, song lòng người đôi lúc ngúc ngắc ở những do dự nhỏ nhoi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cử động lắc qua lắc lại.
Từ đồng nghĩa:
lắc lư lắc lắc đung đưa
Từ trái nghĩa:
bất động đứng yên
Từ Cách sử dụng
ngúc ngắc Trung tính, sắc thái tượng hình, khẩu ngữ nhẹ Ví dụ: Chiếc võng ngúc ngắc theo nhịp thở của đứa trẻ.
lắc lư Trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Cành cây lắc lư trong gió.
lắc lắc Khẩu ngữ, nhẹ, nhấn nhá nhịp điệu Ví dụ: Đứa bé lắc lắc cái đầu theo nhạc.
đung đưa Trung tính, hơi văn chương; nhẹ–êm Ví dụ: Chiếc võng đung đưa trên hiên.
bất động Trang trọng, trung tính; đối lập tuyệt đối (không cử động) Ví dụ: Tảng đá nằm bất động sau cơn bão.
đứng yên Trung tính, khẩu ngữ; không chuyển động Ví dụ: Kim đồng hồ bỗng đứng yên.
Nghĩa 2: Có chỗ vấp váp, vướng mắc, không trôi chảy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trôi chảy êm xuôi thuận lợi
Từ Cách sử dụng
ngúc ngắc Khẩu ngữ, đánh giá tiêu cực nhẹ, nói về sự vận hành/diễn đạt không mượt Ví dụ: Hồ sơ xử lý xong phần lớn, chỉ còn ngúc ngắc vài thủ tục.
khấp khểnh Khẩu ngữ, gợi cảm giác không trơn tru; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Công việc chạy khấp khểnh từ đầu quý.
trúc trắc Khẩu ngữ, bình dân; gợi sự gập ghềnh, khó nói trôi chảy Ví dụ: Câu văn này đọc trúc trắc quá.
khựng khựng Khẩu ngữ, tượng thanh; nhấn sự ngắc ngứ khi vận hành Ví dụ: Máy chạy khựng khựng rồi tắt.
ngắc ngứ Khẩu ngữ, trung tính; nói/tiến trình bị dừng ngắt quãng Ví dụ: Anh ấy trả lời ngắc ngứ một lúc lâu.
trôi chảy Trung tính, chuẩn; vận hành/diễn đạt mượt mà Ví dụ: Bài thuyết trình diễn ra trôi chảy.
êm xuôi Khẩu ngữ, trung tính; mọi việc thuận lợi Ví dụ: Mọi thứ êm xuôi sau khi sửa kế hoạch.
thuận lợi Trung tính, trang trọng hơn; không vướng mắc Ví dụ: Dự án triển khai thuận lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái không ổn định, lắc lư.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả trạng thái không ổn định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không ổn định, thiếu trôi chảy.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả sinh động, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động hoặc trạng thái không ổn định, lắc lư.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sinh động, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái không ổn định khác như "lắc lư".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngúc ngắc" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "đầu ngúc ngắc", "câu trả lời ngúc ngắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu"), hoặc danh từ chỉ sự việc (như "câu trả lời").