Ngồi chồm hổm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Ngồi xổm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế ngồi không trang trọng, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả nhân vật trong bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không trang trọng, thường mang tính chất thân mật hoặc bình dân.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tư thế ngồi trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các câu chuyện hoặc miêu tả đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngồi xổm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngồi chồm hổm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi ngồi chồm hổm."
ngồi xổm ngồi bệt ngồi thụp ngồi đứng nằm quỳ khom cúi gập

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...