Ngồi xổm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi gập hai chân lại, mông không chạm chỗ.
Ví dụ: Anh ngồi xổm trước hiên để buộc lại sợi dây giày bị tuột.
Nghĩa: Ngồi gập hai chân lại, mông không chạm chỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam mỏi chân nên ngồi xổm nghỉ bên gốc cây.
  • Em ngồi xổm buộc lại dây giày.
  • Mẹ dặn không nên ngồi xổm lâu vì sẽ tê chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy ngồi xổm cạnh sân bóng để buộc chặt lại dây giày.
  • Tớ ngồi xổm nhìn qua lan can để chụp tấm ảnh toàn cảnh sân trường.
  • Cô lao công ngồi xổm nhặt từng chiếc lá rơi, nhìn sân sạch dần.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi xổm trước hiên để buộc lại sợi dây giày bị tuột.
  • Chị ngồi xổm bên sạp rau, lựa vài mớ còn tươi rồi đứng dậy ngay.
  • Anh thợ điện ngồi xổm dưới gầm bàn, dò từng sợi dây trong ánh đèn vàng.
  • Tôi ngồi xổm bên bậc thềm, nghe mùi mưa bốc lên từ nền gạch ẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tư thế ngồi trong các hoạt động hàng ngày như chờ đợi, nghỉ ngơi ngắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể tư thế trong các nghiên cứu hoặc bài viết về văn hóa, thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu về thể dục, thể thao hoặc y học để chỉ dẫn tư thế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và miêu tả cụ thể trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả tư thế ngồi cụ thể, đặc biệt trong các tình huống không có ghế.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không cần thiết phải miêu tả tư thế chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tư thế ngồi khác như "ngồi bệt" hoặc "ngồi chồm hổm".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngồi xổm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...