Ngô đồng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân to, gỗ nhẹ, thường dùng làm đàn.
Ví dụ: Gỗ ngô đồng nhẹ và vang, hợp để làm đàn.
2.
danh từ
Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, thân phình to, hoa đỏ, thường trồng làm cảnh.
Ví dụ: Cây ngô đồng cảnh trổ chùm hoa đỏ nổi bật trước hiên.
Nghĩa 1: Cây thân to, gỗ nhẹ, thường dùng làm đàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây ngô đồng trước sân trường cao thẳng và tỏa bóng mát.
  • Thầy kể gỗ ngô đồng nhẹ nên làm đàn kêu rất vang.
  • Bác thợ mộc chọn gỗ ngô đồng để đóng một cây đàn mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài nhạc, cô giáo nói tiếng đàn từ gỗ ngô đồng nghe ấm và tròn.
  • Người nghệ nhân nâng niu tấm gỗ ngô đồng, như giữ một nốt trầm giữa xưởng mộc.
  • Ở làng nghề, thân ngô đồng được xẻ phách, mùi gỗ nhẹ thoảng khắp sân.
3
Người trưởng thành
  • Gỗ ngô đồng nhẹ và vang, hợp để làm đàn.
  • Tiếng đàn gỗ ngô đồng dịu như gió sớm lùa qua hiên nhà.
  • Anh thợ chọn thớ ngô đồng thẳng, tin vào âm sắc sẽ trong và bền.
  • Trong buổi độc tấu, tôi nghe thấy cả mùi gỗ ngô đồng phảng phất trong từng nốt.
Nghĩa 2: Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, thân phình to, hoa đỏ, thường trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chậu ngô đồng trước lớp nở hoa đỏ rực.
  • Cây ngô đồng có thân phình to trông rất lạ mắt.
  • Cô tưới chậu ngô đồng mỗi sáng để cây luôn tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khóm ngô đồng ngoài cổng đỏ bừng khi nắng lên.
  • Thân ngô đồng phình như chiếc lọ, khiến góc sân trông sinh động hơn.
  • Bạn Lan chụp ảnh với bông ngô đồng đỏ, đăng lên câu lạc bộ sinh học.
3
Người trưởng thành
  • Cây ngô đồng cảnh trổ chùm hoa đỏ nổi bật trước hiên.
  • Thân phình, lá dày, ngô đồng đứng vững trên nền sỏi khô khốc.
  • Một chậu ngô đồng đủ làm sáng cả ban công u tịch chiều mưa.
  • Người làm vườn bảo ngô đồng chịu hạn tốt, chỉ cần nắng và đất thoát nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thân to, gỗ nhẹ, thường dùng làm đàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngô đồng trung tính, chuyên biệt thực vật học dân gian Ví dụ: Gỗ ngô đồng nhẹ và vang, hợp để làm đàn.
phách trung tính, tên khác dân gian; dùng trong ngữ cảnh gỗ làm đàn Ví dụ: Thân phách già cho gỗ nhẹ, vang tốt để làm đàn.
Nghĩa 2: Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, thân phình to, hoa đỏ, thường trồng làm cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về cây cảnh hoặc nhạc cụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả đặc điểm sinh học hoặc ứng dụng của cây trong các bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thực vật học, lâm nghiệp hoặc sản xuất nhạc cụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc văn chương.
  • Trong nghệ thuật, từ này có thể gợi cảm giác thanh tao, nhẹ nhàng.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cây ngô đồng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ "cây cảnh" hoặc "cây đàn" nếu không cần thiết phải chỉ rõ loại cây.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "phượng vĩ" dù cả hai đều có hoa đỏ và thường trồng làm cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây ngô đồng", "gỗ ngô đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngô đồng cao"), động từ ("trồng ngô đồng"), hoặc lượng từ ("một cây ngô đồng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...