Nghiêm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không cho phép có một sự vi phạm, dù là nhỏ và bất cứ với ai, đối với những điều quy định.
Ví dụ:
Quản lý này nghiêm, ai cũng phải tuân thủ quy trình.
2.
tính từ
Tỏ ra nghiêm, không để thấy biểu lộ tình cảm, gây cảm giác nể sợ.
Ví dụ:
Sếp giữ vẻ nghiêm, cả phòng tự động tập trung.
3.
tính từ
(Tư thế đứng) thẳng, ngay ngắn, chỉnh tề.
Ví dụ:
Tôi đứng nghiêm khi nghe Quốc ca.
Nghĩa 1: Không cho phép có một sự vi phạm, dù là nhỏ và bất cứ với ai, đối với những điều quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo rất nghiêm, ai nói chuyện trong giờ cũng bị nhắc.
- Bố mẹ nghiêm nên em phải làm bài đúng giờ.
- Ở thư viện, chú thủ thư nghiêm, bắt mọi người giữ yên lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm nghiêm nên lớp nhanh vào nếp.
- Huấn luyện viên nghiêm với cả đội, không ai được đi muộn.
- Nội quy phòng thí nghiệm nghiêm, chỉ cần lơ là là bị nhắc ngay.
3
Người trưởng thành
- Quản lý này nghiêm, ai cũng phải tuân thủ quy trình.
- Kỷ luật nghiêm giữ cho tập thể khỏi trôi tuột vào tùy tiện.
- Khi luật nghiêm mà người thi hành lỏng, kỷ cương chỉ còn là khẩu hiệu.
- Một lần lách quy định sẽ thành thói quen, nên tôi chọn nghiêm từ đầu.
Nghĩa 2: Tỏ ra nghiêm, không để thấy biểu lộ tình cảm, gây cảm giác nể sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hiệu trưởng nhìn rất nghiêm, ai cũng im lặng.
- Bố đang nghiêm, em không dám mè nheo.
- Chú bảo vệ đứng nghiêm mặt, không cho chơi ở cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chủ nhiệm đoàn giữ vẻ nghiêm, nói câu nào lớp im bặt câu ấy.
- Bạn ấy bình thường vui, nhưng lúc thi đấu thì mặt nghiêm thấy rõ.
- Giám khảo giữ nét nghiêm, không để lộ chút thiên vị.
3
Người trưởng thành
- Sếp giữ vẻ nghiêm, cả phòng tự động tập trung.
- Có lúc phải nghiêm để lời nói có trọng lượng.
- Gương mặt nghiêm che đi sự xót xa, nhưng quyết định vẫn cần đưa ra.
- Người thầy nghiêm trong im lặng, chỉ bằng ánh mắt đã giữ được lớp.
Nghĩa 3: (Tư thế đứng) thẳng, ngay ngắn, chỉnh tề.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đứng nghiêm chào cờ.
- Bạn trực nhật đứng nghiêm khi báo cáo lớp.
- Chú bộ đội đứng nghiêm trước lớp em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội cờ đỏ đứng nghiêm khi chào cờ sân trường.
- Cậu ấy kéo thẳng lưng, đứng nghiêm trước bàn phỏng vấn giả định.
- Trước quốc kỳ, tất cả đều đứng nghiêm, mắt hướng lên cao.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng nghiêm khi nghe Quốc ca.
- Anh lính đứng nghiêm đến nỗi bóng đổ cũng thẳng tắp.
- Cô dâu chú rể đứng nghiêm trong khoảnh khắc trao cờ gia tộc, rồi mới cúi chào.
- Người con trai đứng nghiêm trước mộ cha, giữ trọn lễ nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không cho phép có một sự vi phạm, dù là nhỏ và bất cứ với ai, đối với những điều quy định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiêm | Chỉ sự tuân thủ chặt chẽ, không khoan nhượng, mang tính quy tắc, pháp luật. Ví dụ: Quản lý này nghiêm, ai cũng phải tuân thủ quy trình. |
| nghiêm khắc | Mạnh, chỉ sự cứng rắn, không khoan nhượng, thường dùng cho người hoặc quy định. Ví dụ: Giáo viên nghiêm khắc yêu cầu học sinh tuân thủ nội quy. |
| chặt chẽ | Trung tính, chỉ sự kiểm soát kỹ lưỡng, không lỏng lẻo, thường dùng cho quy định, quy trình. Ví dụ: Hệ thống kiểm soát chất lượng rất chặt chẽ. |
| khắt khe | Mạnh, chỉ sự đòi hỏi cao, khó tính, thường dùng cho người hoặc yêu cầu. Ví dụ: Anh ấy luôn khắt khe với công việc của mình. |
| lỏng lẻo | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu chặt chẽ, dễ dãi, thường dùng cho quy định, tổ chức. Ví dụ: Việc quản lý lỏng lẻo đã gây ra nhiều vấn đề. |
| dễ dãi | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu nghiêm túc, dễ bỏ qua, thường dùng cho người. Ví dụ: Cô ấy quá dễ dãi với con cái. |
Nghĩa 2: Tỏ ra nghiêm, không để thấy biểu lộ tình cảm, gây cảm giác nể sợ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiêm | Chỉ thái độ, vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc, trang trọng, có phần lạnh lùng, gây ấn tượng tôn trọng hoặc sợ hãi. Ví dụ: Sếp giữ vẻ nghiêm, cả phòng tự động tập trung. |
| nghiêm nghị | Trang trọng, chỉ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc, gây cảm giác tôn kính, nể trọng. Ví dụ: Ông giám đốc luôn giữ vẻ mặt nghiêm nghị trong các cuộc họp. |
| vui vẻ | Trung tính, chỉ sự vui tươi, thoải mái, dễ gần. Ví dụ: Trái với vẻ nghiêm nghị của cha, mẹ cô ấy rất vui vẻ. |
| cởi mở | Trung tính, chỉ sự dễ gần, sẵn sàng biểu lộ cảm xúc, chia sẻ. Ví dụ: Anh ấy từ một người nghiêm túc đã trở nên cởi mở hơn. |
Nghĩa 3: (Tư thế đứng) thẳng, ngay ngắn, chỉnh tề.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiêm | Chỉ tư thế đứng thẳng, đúng quy cách, thường trong quân đội hoặc các nghi lễ. Ví dụ: Tôi đứng nghiêm khi nghe Quốc ca. |
| ngay ngắn | Trung tính, chỉ sự gọn gàng, thẳng thắn, đúng vị trí, thường dùng cho tư thế hoặc sắp xếp. Ví dụ: Các em học sinh đứng ngay ngắn xếp hàng. |
| chỉnh tề | Trang trọng, chỉ sự gọn gàng, đúng mực, có trật tự, thường dùng cho trang phục, tư thế trong nghi lễ. Ví dụ: Đội danh dự đứng chỉnh tề chào đón khách quý. |
| thẳng | Trung tính, chỉ tư thế không cong, không nghiêng. Ví dụ: Anh ấy luôn đứng thẳng lưng khi nói chuyện. |
| nghiêng ngả | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không vững vàng, không thẳng, thường dùng cho tư thế hoặc vật thể. Ví dụ: Đừng đứng nghiêng ngả như vậy, hãy đứng nghiêm túc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi của ai đó khi họ không dễ dãi, ví dụ như "ông ấy rất nghiêm với con cái".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự tuân thủ chặt chẽ các quy định hoặc tiêu chuẩn, ví dụ "cần thực hiện nghiêm các quy định an toàn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra hình ảnh nhân vật có tính cách cứng rắn, không dễ bị lay chuyển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả các quy trình cần tuân thủ nghiêm ngặt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cứng rắn, không khoan nhượng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
- Không mang tính thân thiện, thường tạo cảm giác nể sợ hoặc tôn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc thái độ không khoan nhượng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự thân thiện hoặc nhẹ nhàng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quy định, luật lệ hoặc thái độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghiêm túc" khi chỉ thái độ, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để mô tả cảm xúc tích cực hoặc thân thiện.
- Chú ý không lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để tránh tạo cảm giác căng thẳng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiêm", "nghiêm túc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("kỷ luật nghiêm"), phó từ chỉ mức độ ("rất nghiêm"), hoặc động từ ("đứng nghiêm").
