Ngâm tôm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trói cong người lại như con tôm rồi đem dìm xuống nước (một nhục hình thời phong kiến)
Ví dụ: Ngâm tôm là một hình phạt dã man của thời phong kiến.
2.
động từ
Ngâm lại rất lâu không giải quyết
Nghĩa 1: Trói cong người lại như con tôm rồi đem dìm xuống nước (một nhục hình thời phong kiến)
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa có người bị bạo quan bắt và ngâm tôm, rất đau đớn.
  • Ông đồ trong truyện kể bị trói cong như con tôm rồi bị dìm xuống nước, đó gọi là ngâm tôm.
  • Thầy giáo dặn: ngâm tôm là nhục hình tàn ác thời xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học lịch sử, chúng mình biết bọn nha lại từng dùng hình ngâm tôm để tra khảo dân lành.
  • Nhân vật bị bắt, trói gập lưng rồi dìm xuống ao; tác giả gọi đó là cảnh ngâm tôm ghê rợn.
  • Phim cổ trang có đoạn quan sai hăm dọa: nếu không khai sẽ cho ngươi nếm mùi ngâm tôm.
3
Người trưởng thành
  • Ngâm tôm là một hình phạt dã man của thời phong kiến.
  • Nhắc đến ngâm tôm là nhớ đến cả một cơ chế trị tội lấy đau đớn làm lời buộc cung.
  • Trong nhiều thư tịch, cảnh ngâm tôm hiện lên ẩm lạnh, như bàn tay quyền lực nhấn con người xuống đáy.
  • Lịch sử ghi chép điều ấy để chúng ta biết mà không bao giờ cho phép bạo lực ấy trở lại.
Nghĩa 2: Ngâm lại rất lâu không giải quyết
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trói cong người lại như con tôm rồi đem dìm xuống nước (một nhục hình thời phong kiến)
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vớt kéo lên
Từ Cách sử dụng
ngâm tôm mạnh, sắc thái bạo lực; lịch sử/cổ; tiêu cực rõ Ví dụ: Ngâm tôm là một hình phạt dã man của thời phong kiến.
dìm trung tính–mạnh; hành động ấn xuống nước, ngữ vực chung Ví dụ: Tên lính dìm hắn xuống nước mấy lần.
nhấn trung tính; phương ngữ/khẩu ngữ ở một số vùng; nghĩa ấn xuống nước Ví dụ: Chúng nhấn đầu anh ta xuống ao.
vớt trung tính; hành động đưa từ nước lên, cứu khỏi chìm Ví dụ: Người ta kịp vớt nạn nhân lên bờ.
kéo lên trung tính; đưa ngược từ dưới nước lên trên Ví dụ: Họ kéo lên khỏi giếng ngay lập tức.
Nghĩa 2: Ngâm lại rất lâu không giải quyết
Từ đồng nghĩa:
câu giờ để lâu ngâm
Từ trái nghĩa:
giải quyết xử lý giục làm
Từ Cách sử dụng
ngâm tôm khẩu ngữ; bóng gió, chê trách; mức độ vừa–mạnh về độ trì hoãn Ví dụ:
câu giờ khẩu ngữ; cố tình kéo dài thời gian, trì hoãn Ví dụ: Đừng câu giờ, trả lời dứt khoát đi.
để lâu trung tính; để việc treo đó, không xử lý Ví dụ: Hồ sơ bị để lâu không ai ký.
ngâm khẩu ngữ; dạng rút gọn rất thông dụng Ví dụ: Đơn của tôi bị ngâm hơn tháng.
giải quyết trung tính; làm cho xong việc Ví dụ: Họ giải quyết hồ sơ trong ngày.
xử lý trung tính; tiến hành các bước để hoàn tất Ví dụ: Hồ sơ được xử lý ngay lập tức.
giục làm khẩu ngữ; thúc đẩy để làm ngay Ví dụ: Sếp giục làm để kịp hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thời phong kiến hoặc trong ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác đau đớn hoặc trì trệ.
  • Phong cách cổ điển, có thể gây cảm giác xa lạ trong ngữ cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống lịch sử hoặc trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự trì hoãn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ngâm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ngâm" thông thường ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực và lịch sử.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta bị ngâm tôm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "ngâm tôm anh ta".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...