Ngà voi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cảnh thuộc họ hành tỏi, mọc thành những khúc hình trụ nhọn đầu trông như ngà con voi.
Ví dụ:
Chậu ngà voi đặt cạnh cửa sổ rất hợp ánh sáng.
Nghĩa: Cây cảnh thuộc họ hành tỏi, mọc thành những khúc hình trụ nhọn đầu trông như ngà con voi.
1
Học sinh tiểu học
- Bố trồng bụi ngà voi trước hiên nhà.
- Cây ngà voi mọc thành những khúc nhọn trông rất lạ.
- Con tưới nước cho chậu ngà voi mỗi buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bồn cây ngoài sân có một hàng ngà voi mọc thẳng, đầu nhọn như bút chì.
- Cô giáo dặn không bẻ cây ngà voi vì khúc cây dễ gãy và có nhựa.
- Bạn Lan chụp ảnh chậu ngà voi để làm bài tập về các loài cây mọng nước.
3
Người trưởng thành
- Chậu ngà voi đặt cạnh cửa sổ rất hợp ánh sáng.
- Nhìn những khúc thân trắng ngà, tôi mới biết vì sao người ta gọi nó là ngà voi.
- Ngà voi ít tốn công chăm, chỉ cần đất thoát nước tốt là sống khỏe.
- Trong vườn, dãy ngà voi xếp san sát, mũi nhọn hướng lên như những mũi tên tĩnh lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây cảnh thuộc họ hành tỏi, mọc thành những khúc hình trụ nhọn đầu trông như ngà con voi.
Từ đồng nghĩa:
aloe variegata
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngà voi | Trung tính; tên thông dụng trong dân gian; phạm vi: thực vật cảnh Ví dụ: Chậu ngà voi đặt cạnh cửa sổ rất hợp ánh sáng. |
| aloe variegata | Khoa học/Latinh; dùng trong ngữ cảnh chuyên môn Ví dụ: Aloe variegata ưa nắng nhẹ, đất thoát nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc làm vườn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thực vật học và làm vườn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về cây cảnh, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến thực vật học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngà voi" nghĩa là răng nanh của voi, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngà voi lớn", "ngà voi đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đẹp), động từ (trồng, chăm sóc), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận