Cây thuốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây trồng làm thuốc chữa bệnh.
Ví dụ:
Chúng tôi gây quỹ để trồng thêm cây thuốc cho bản làng.
Nghĩa: Cây trồng làm thuốc chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ cho chúng em vườn cây thuốc sau lớp học.
- Bà hái lá từ cây thuốc trong vườn để nấu nước xông.
- Ở trạm y tế có góc trưng bày mấy cây thuốc quen thuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông nội chăm luống cây thuốc sau nhà như chăm một tủ thuốc xanh.
- Trong giờ sinh học, bạn Lan nhận ra nhiều cây thuốc mọc ven hàng rào.
- Nhà cậu Minh trồng vài cây thuốc để khi cảm nhẹ có lá mà pha trà.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi gây quỹ để trồng thêm cây thuốc cho bản làng.
- Ở vùng cao, mỗi cây thuốc là một trang tri thức dân gian còn sống.
- Chị giữ lại mảnh sân nhỏ, trồng mấy cây thuốc để phòng khi trái gió trở trời.
- Nhìn người già nâng niu cây thuốc, tôi thấy một mạch nối giữa thiên nhiên và y thuật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây trồng làm thuốc chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa:
thảo dược
Từ trái nghĩa:
cây độc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cây thuốc | Trung tính, miêu tả loại cây có công dụng y học. Ví dụ: Chúng tôi gây quỹ để trồng thêm cây thuốc cho bản làng. |
| thảo dược | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ các loại cây cỏ có dược tính. Ví dụ: Nhiều loại thảo dược quý được dùng trong y học cổ truyền. |
| cây độc | Trung tính, miêu tả, chỉ loại cây có chất gây hại cho sức khỏe. Ví dụ: Cần cẩn thận với các loại cây độc mọc hoang dại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, y học cổ truyền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y học, dược học, và nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề về thiên nhiên hoặc y học cổ truyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu y học, dược học và nghiên cứu về thảo dược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại cây có công dụng chữa bệnh.
- Tránh dùng khi không có ý định nói về y học hoặc dược học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên cụ thể của cây để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cây cỏ" nếu không chú ý đến ngữ cảnh y học.
- Khác biệt với "thảo dược" ở chỗ "cây thuốc" nhấn mạnh vào cây trồng cụ thể.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh y học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "cây" và "thuốc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây thuốc quý", "cây thuốc nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý, hiếm), động từ (trồng, sử dụng), và lượng từ (một, nhiều).
