Linh chi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại nấm quý sống ở một số vùng núi cao, dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Linh chi là một vị thuốc phổ biến trong Đông y.
Nghĩa: Loại nấm quý sống ở một số vùng núi cao, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại sắc nước linh chi cho cả nhà uống.
- Trong truyện, ông tiên tặng cụ già một cây nấm linh chi.
- Bố em cất hộp linh chi trên tủ để dùng khi mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ bảo linh chi có vị hơi đắng nhưng tốt cho sức khỏe.
- Họ kể ở vùng núi sương mù dày, linh chi mọc trên thân gỗ mục.
- Cô dược sĩ hướng dẫn pha linh chi lát mỏng như pha trà, uống ấm ấm.
3
Người trưởng thành
- Linh chi là một vị thuốc phổ biến trong Đông y.
- Có người kiên trì uống linh chi mỗi sáng như một thói quen tự chăm sóc.
- Trong những chuyến leo rừng, anh chỉ chụp ảnh linh chi, không bao giờ hái, vì tôn trọng rừng.
- Giữa quầy dược liệu, mùi linh chi phảng phất, gợi nhớ bếp thuốc của mẹ ngày xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe và dược liệu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y học cổ truyền, sức khỏe và nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, dược học và nghiên cứu về thảo dược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi được sử dụng trong ngữ cảnh y học và nghiên cứu.
- Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái thân thiện khi nói về sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại thảo dược quý hoặc trong ngữ cảnh y học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc dược liệu.
- Thường được sử dụng kèm theo các thông tin về công dụng và cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại nấm khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với từ "nấm" ở chỗ "linh chi" chỉ một loại nấm cụ thể có giá trị dược liệu cao.
- Cần chú ý đến nguồn gốc và chất lượng khi đề cập đến linh chi trong ngữ cảnh thương mại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cây', 'nấm'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'nấm linh chi', 'cây linh chi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm như 'quý', 'hiếm'; có thể đi kèm với động từ chỉ hành động như 'sử dụng', 'trồng'.
