Mộc nhĩ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nấm hình tai, màu nâu đen, thường mọc ở thân cây gỗ mục, dùng làm thức ăn.
Ví dụ:
Hôm nay tôi thái mộc nhĩ trộn gỏi cho bữa tối.
Nghĩa: Nấm hình tai, màu nâu đen, thường mọc ở thân cây gỗ mục, dùng làm thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nhặt mộc nhĩ khô ngâm nước cho nở rồi nấu canh.
- Con thấy mộc nhĩ dán vào khúc gỗ, nhìn như cái tai nhỏ.
- Mẹ xào mộc nhĩ với trứng, ăn giòn và thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mộc nhĩ mọc trên thân cây mục, đem phơi khô rồi nấu ăn rất giòn.
- Trong món nem rán, mộc nhĩ giúp nhân có độ sần sật dễ ăn.
- Bạn tách mộc nhĩ đã nở, rửa sạch, rồi thái sợi cho vào canh chua.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi thái mộc nhĩ trộn gỏi cho bữa tối.
- Mộc nhĩ ngấm vị nước dùng, cắn vào nghe ròn rọt, như đánh thức cả món ăn.
- Qua bao mùa mưa nắng, mộc nhĩ bám trên thân gỗ mục, lặng lẽ gom hương rừng vào từng thớ nấm.
- Mua một túi mộc nhĩ về dự trữ, tôi thấy yên tâm như cất sẵn chút giòn tan cho những ngày bận rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nấm hình tai, màu nâu đen, thường mọc ở thân cây gỗ mục, dùng làm thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mộc nhĩ | trung tính, phổ thông, tên gọi ẩm thực – sinh học thường ngày Ví dụ: Hôm nay tôi thái mộc nhĩ trộn gỏi cho bữa tối. |
| nấm mèo | khẩu ngữ, phương ngữ Nam – trung tính, phổ biến Ví dụ: Xào thêm nấm mèo cho giòn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn hoặc khi đi chợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc nghiên cứu về nấm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được đề cập trong các tài liệu về nông nghiệp, sinh học hoặc công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn có sử dụng mộc nhĩ hoặc khi thảo luận về các loại nấm ăn được.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc nấm.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ được gọi là "mộc nhĩ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại nấm khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "nấm mèo" ở một số vùng miền, cần chú ý khi sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mộc nhĩ khô', 'mộc nhĩ tươi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'khô', 'tươi'), lượng từ (như 'một ít', 'nhiều'), và động từ (như 'nấu', 'ngâm').
