Ngã ngũ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi đến một kết luận dứt khoát, không còn có gì phải bàn nữa.
Ví dụ: Sau cuộc họp, hợp đồng mới đã ngã ngũ.
Nghĩa: Đi đến một kết luận dứt khoát, không còn có gì phải bàn nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp bàn chọn màu áo đồng phục mãi, đến chiều mới ngã ngũ.
  • Sau khi nghe cô giải thích, chuyện ai trực nhật đã ngã ngũ.
  • Cả nhóm bốc thăm, kết quả ngã ngũ: lớp trưởng là Minh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tranh luận về chủ đề thuyết trình kéo dài, nhưng cuối cùng cũng ngã ngũ khi mọi người bỏ phiếu.
  • Nhờ số liệu rõ ràng, cuộc cãi vã về điểm công bằng liền ngã ngũ.
  • Giáo viên chốt phương án ôn tập, vậy là mọi băn khoăn đã ngã ngũ.
3
Người trưởng thành
  • Sau cuộc họp, hợp đồng mới đã ngã ngũ.
  • Qua vài vòng thương lượng, các điều khoản lắt léo cũng dần ngã ngũ, ai nấy thở phào.
  • Khi sự thật được đưa ra, mối nghi ngờ kéo dài bấy lâu mới chịu ngã ngũ.
  • Đợi hồi lâu, cuối cùng chuyện bán căn nhà cũng ngã ngũ, lòng nhẹ đi một nấc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi đến một kết luận dứt khoát, không còn có gì phải bàn nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngã ngũ Trung tính; mức độ dứt khoát mạnh; thường dùng trong văn viết-báo chí, trang trọng vừa. Ví dụ: Sau cuộc họp, hợp đồng mới đã ngã ngũ.
ngã ngũ Trung tính; tự lặp để giữ nguyên sắc thái cố định ngữ Ví dụ: Vấn đề đã ngã ngũ.
bế tắc Trung tính; trạng thái không tìm ra lối giải quyết, đối lập với đã kết luận dứt điểm Ví dụ: Đàm phán vẫn bế tắc, chưa thể ngã ngũ.
dang dở Trung tính-khẩu ngữ; việc còn dở, chưa hoàn tất, trái với đã ngã ngũ Ví dụ: Kế hoạch vẫn dang dở, chưa ngã ngũ.
lửng lơ Khẩu ngữ; trạng thái chưa rõ ràng, treo, đối lập với dứt khoát Ví dụ: Câu chuyện cứ lửng lơ chứ chưa ngã ngũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc một vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo khi cần nhấn mạnh sự kết thúc của một cuộc tranh luận hay điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo điểm nhấn cho sự kết thúc của một tình tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dứt khoát, rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
  • Tránh dùng trong trường hợp vấn đề vẫn còn đang tranh cãi hoặc chưa rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kết thúc khác như "kết thúc", "hoàn tất" nhưng "ngã ngũ" nhấn mạnh sự dứt khoát.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vấn đề đã ngã ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vấn đề, sự việc hoặc trạng từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...