Lửng lơ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái nửa vời, không hẳn là gì, không hẳn ra sao.
Ví dụ:
Anh trả lời lửng lơ, như giữ cửa mở cho nhiều khả năng.
2.
tính từ
Như lơ lửng.
Ví dụ:
Khói cà phê lửng lơ quanh hiên nhà.
Nghĩa 1: Ở trạng thái nửa vời, không hẳn là gì, không hẳn ra sao.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đứng lửng lơ giữa hai đội, chưa biết chọn bên nào.
- Món canh mẹ nấu hôm nay lửng lơ vị chua ngọt, chưa rõ hẳn.
- Em bé trả lời lửng lơ, không gật cũng không lắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy cười lửng lơ, như thể vừa đồng ý vừa muốn thử thách.
- Bài viết của cậu để kết luận lửng lơ nên thầy bảo cần rõ ràng hơn.
- Cảm xúc sau trận đấu cứ lửng lơ, không vui trọn mà cũng chẳng buồn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh trả lời lửng lơ, như giữ cửa mở cho nhiều khả năng.
- Mối quan hệ ấy lửng lơ qua mùa mưa, chạm đâu cũng ngập ngừng.
- Lời khen lửng lơ khiến tôi vừa mừng vừa cảnh giác.
- Kế hoạch để lửng lơ quá lâu, cuối cùng cơ hội đi mất.
Nghĩa 2: Như lơ lửng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc diều bay lửng lơ trên trời xanh.
- Bong bóng treo lửng lơ ở góc lớp.
- Chiếc lá rơi lửng lơ trước cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt trăng treo lửng lơ giữa mây mỏng.
- Giọt mưa đọng trên sợi tóc, lửng lơ rồi rơi.
- Con thuyền lửng lơ trên mặt nước yên ả.
3
Người trưởng thành
- Khói cà phê lửng lơ quanh hiên nhà.
- Tấm rèm cửa lửng lơ theo nhịp gió chiều.
- Âm thanh chuông gió lửng lơ giữa không, nghe như lời gọi khẽ.
- Kỷ niệm cũ lửng lơ trong trí nhớ, chạm vào là dậy cả một trời mùi hương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái nửa vời, không hẳn là gì, không hẳn ra sao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lửng lơ | Diễn tả trạng thái không rõ ràng, thiếu dứt khoát, không ổn định hoặc thiếu quyết đoán. Thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh trả lời lửng lơ, như giữ cửa mở cho nhiều khả năng. |
| nửa vời | Trung tính, diễn tả sự không hoàn chỉnh, không đến nơi đến chốn. Ví dụ: Anh ta làm việc gì cũng nửa vời, không bao giờ hoàn thành trọn vẹn. |
| dứt khoát | Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, quyết định mạnh mẽ, không do dự. Ví dụ: Cô ấy luôn có thái độ dứt khoát trong mọi việc. |
| rõ ràng | Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ. Ví dụ: Mọi chuyện đã được giải thích rõ ràng. |
Nghĩa 2: Như lơ lửng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lửng lơ | Diễn tả trạng thái bay bổng, treo không có điểm tựa vững chắc trong không gian. Mang sắc thái trung tính, gợi cảm giác nhẹ nhàng, bồng bềnh hoặc không ổn định. Ví dụ: Khói cà phê lửng lơ quanh hiên nhà. |
| lơ lửng | Trung tính, diễn tả trạng thái treo, bay bổng trong không trung mà không chạm vào vật gì. Ví dụ: Đám mây trắng lơ lửng trên bầu trời xanh. |
| cố định | Trung tính, diễn tả trạng thái được giữ chặt, không di chuyển hoặc không thay đổi vị trí. Ví dụ: Chiếc bàn được cố định vào tường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tình huống không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không rõ ràng hoặc không quyết định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lơ lửng" nhưng "lửng lơ" thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái lửng lơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ trạng thái hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "trạng thái lửng lơ", "đứng lửng lơ".
