Nạc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thịt không có mỡ.
Ví dụ:
Tôi mua một lạng thịt nạc để xào rau.
2.
tính từ
Gồm toàn thành phần tốt, chắc, hữu ích.
Ví dụ:
Bản báo cáo này nạc, không dư lời.
Nghĩa 1: Thịt không có mỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chọn miếng thịt nạc để nấu canh cho cả nhà.
- Con thích ăn trứng chiên với thịt nạc băm.
- Cô bán hàng bảo phần này nạc, không có mỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba bảo xay thịt nạc để làm chả cho đỡ ngấy.
- Bạn Minh kiêng đồ béo nên thường chọn phần nạc khi ăn phở.
- Cô đầu bếp lọc bỏ mỡ, chỉ lấy phần nạc để kho cho săn chắc.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua một lạng thịt nạc để xào rau.
- Lúc ăn kiêng, tôi ưu tiên phần nạc, vị ngọt thịt rõ mà không hề ngấy.
- Anh hàng quen biết thói tôi, luôn lựa miếng nạc, thớ mịn, dao chạm vào nghe khô tiếng.
- Trong bữa tiệc nhiều món béo, lát nạc luộc chấm mắm gừng lại thành chỗ nghỉ cho vị giác.
Nghĩa 2: Gồm toàn thành phần tốt, chắc, hữu ích.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách này toàn kiến thức nạc, đọc là hiểu ngay.
- Bài thuyết trình ngắn gọn, ý nào cũng nạc.
- Cô giáo khen vở ghi của Lan vì chữ rõ và nội dung rất nạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi học thêm hôm nay nạc, ít lan man nên mình nhớ bài lâu.
- Đoạn video ngắn mà nạc, xem xong biết cách làm luôn.
- Đề cương của lớp trưởng chắt lọc nạc, học theo đỡ mất thời gian.
3
Người trưởng thành
- Bản báo cáo này nạc, không dư lời.
- Sau nhiều lần chỉnh, bài viết giữ lại phần nạc, bỏ hết hoa mỹ rườm rà.
- Cuộc họp gọn và nạc: nói điều cần, quyết điều nên.
- Trong biển thông tin lẫn lộn, ai chắt được phần nạc thì đi nhanh và chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thịt không có mỡ.
Nghĩa 2: Gồm toàn thành phần tốt, chắc, hữu ích.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nạc | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết để đánh giá nội dung, ý tưởng có giá trị, không có phần thừa thãi. Ví dụ: Bản báo cáo này nạc, không dư lời. |
| chắc | Trung tính, nhấn mạnh sự vững vàng, có cơ sở, không lỏng lẻo. Ví dụ: Bài báo này có lập luận rất chắc. |
| cô đọng | Trung tính, văn viết, chỉ sự súc tích, không rườm rà, tập trung vào ý chính. Ví dụ: Anh ấy trình bày vấn đề một cách cô đọng. |
| súc tích | Trung tính, văn viết, chỉ sự ngắn gọn mà đầy đủ ý, có giá trị. Ví dụ: Bài phát biểu của giáo sư rất súc tích. |
| rỗng | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu nội dung, vô giá trị. Ví dụ: Những lời hứa rỗng tuếch không đáng tin. |
| rườm rà | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phức tạp, nhiều chi tiết thừa, không cần thiết. Ví dụ: Cách giải thích rườm rà khiến người nghe khó hiểu. |
| hời hợt | Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu sâu sắc, không kỹ lưỡng, chỉ chạm đến bề mặt. Ví dụ: Anh ấy chỉ tìm hiểu vấn đề một cách hời hợt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần thịt không có mỡ khi mua bán thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngành thực phẩm hoặc dinh dưỡng để chỉ phần thịt nạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết khi nói về thực phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến phần thịt không có mỡ hoặc phần tốt nhất của một thứ gì đó.
- Tránh dùng khi không cần phân biệt rõ ràng giữa phần nạc và phần khác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thực phẩm hoặc chất lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nạc" trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm.
- Khác biệt với "mỡ" là phần thịt có nhiều chất béo.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (tươi, ngon). Tính từ: Kết hợp với danh từ (thịt, phần) hoặc động từ (là, trở nên).
