Muộn mằn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Quá muộn (nói khái quát)
Ví dụ:
Tôi gửi email muộn mằn, nên đành nhận phản hồi ngày hôm sau.
2.
tính từ
Quá muộn về đường con cái (nói khái quát)
Ví dụ:
Họ làm cha mẹ muộn mằn, nhưng bình thản và chín chắn.
Nghĩa 1: Quá muộn (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
- Chúng mình đến lớp muộn mằn nên phải đứng ngoài một lúc.
- Bạn trả bài muộn mằn nên cô giáo nhắc nhở.
- Em đi ngủ muộn mằn nên sáng dậy rất mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn mưa đến muộn mằn, làm sân trường còn nắng gắt mãi.
- Lời xin lỗi muộn mằn không cứu được điểm kiểm tra đã chốt.
- Cậu ấy nhận ra cơ hội đã trôi qua khi quyết định muộn mằn.
3
Người trưởng thành
- Tôi gửi email muộn mằn, nên đành nhận phản hồi ngày hôm sau.
- Có những cái bắt tay muộn mằn chỉ để khép lại một hiểu lầm dài.
- Khi niềm tin quay về muộn mằn, người ta đã học cách sống không cần nó.
- Bản nhạc bật lên muộn mằn, mà kỷ niệm đã kịp tắt tiếng.
Nghĩa 2: Quá muộn về đường con cái (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy lập gia đình muộn mằn nên lâu mới có em bé.
- Bà kể ngày xưa ông bà sinh con muộn mằn.
- Cặp vợ chồng hàng xóm đón con đầu lòng khá muộn mằn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm ổn định công việc, họ mới nghĩ đến con cái, khá muộn mằn.
- Chị họ tôi có tin vui muộn mằn, cả nhà ai cũng mừng.
- Trong xóm, có người làm cha mẹ muộn mằn nhưng chăm con rất chu đáo.
3
Người trưởng thành
- Họ làm cha mẹ muộn mằn, nhưng bình thản và chín chắn.
- Có những mái ấm nảy nở muộn mằn, song tình yêu dành cho con lại sâu đậm lạ thường.
- Khi niềm mong con đến muộn mằn, người ta học thêm lòng kiên nhẫn và biết ơn.
- Đứa trẻ ra đời muộn mằn, trở thành món quà xoa dịu bao mùa chờ đợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quá muộn (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
muộn màng quá muộn
Từ trái nghĩa:
kịp thời đúng lúc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| muộn mằn | mạnh vừa; sắc thái nuối tiếc, hơi văn chương; trung tính-nghiêng trang trọng Ví dụ: Tôi gửi email muộn mằn, nên đành nhận phản hồi ngày hôm sau. |
| muộn màng | trung tính, văn chương nhẹ; mức độ tương đương Ví dụ: Lời xin lỗi ấy đến thật muộn màng. |
| quá muộn | trung tính, nhấn mạnh mức độ; khẩu ngữ-viết đều dùng Ví dụ: Giờ mới nói thì đã quá muộn. |
| kịp thời | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ đối lập rõ Ví dụ: Biện pháp kịp thời đã ngăn sự cố. |
| đúng lúc | trung tính, khẩu ngữ phổ biến; đối lập trực diện Ví dụ: Bạn xuất hiện đúng lúc. |
Nghĩa 2: Quá muộn về đường con cái (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
muộn màng
Từ trái nghĩa:
sớm sủa đúng thời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| muộn mằn | mạnh vừa; sắc thái cảm thán/nuối tiếc; văn nói-viết đều dùng, hơi euph. Ví dụ: Họ làm cha mẹ muộn mằn, nhưng bình thản và chín chắn. |
| muộn màng | trung tính, văn chương; dùng cho chuyện con cái Ví dụ: Hạnh phúc làm mẹ đến muộn màng. |
| sớm sủa | trung tính, hơi khẩu ngữ; đối lập về thời điểm sinh con Ví dụ: Hai vợ chồng có con khá sớm sủa. |
| đúng thời | trung tính, trang trọng nhẹ; hàm ý không quá muộn Ví dụ: Họ lập gia đình và có con vào độ tuổi đúng thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chậm trễ trong các tình huống cá nhân, như kết hôn hay sinh con.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác tiếc nuối hoặc nhấn mạnh sự chậm trễ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối hoặc sự chậm trễ không mong muốn.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết và nghệ thuật.
- Phù hợp với ngữ cảnh cá nhân và xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ có ý nghĩa quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "quá muộn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "trễ" hoặc "muộn".
- Khác biệt tinh tế với "quá muộn" ở chỗ nhấn mạnh hơn về cảm xúc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất muộn mằn", "quá muộn mằn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để nhấn mạnh tính chất.

Danh sách bình luận