Sớm sủa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sớm (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi đến cuộc hẹn sớm sủa để tránh kẹt xe.
Nghĩa: Sớm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con làm bài xong sớm sủa rồi mới ra sân chơi.
- Mẹ dọn cơm sớm sủa để cả nhà ăn kịp giờ.
- Chúng mình đến lớp sớm sủa nên có chỗ ngồi đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm tụi mình nộp dự án sớm sủa, nên thầy có thời gian góp ý.
- Cô hẹn gặp vào chiều mai, mình chuẩn bị sớm sủa cho khỏi cuống.
- Trời còn mát, đi tập sớm sủa thấy người tỉnh táo hẳn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đến cuộc hẹn sớm sủa để tránh kẹt xe.
- Hoàn tất công việc sớm sủa mở ra một buổi tối thảnh thơi hiếm hoi.
- Họp hành mà khởi động sớm sủa, ai cũng bớt căng thẳng và nói năng chậm rãi hơn.
- Những dự định được chuẩn bị sớm sủa thường đi đến nơi đến chốn hơn là những ý nghĩ chợt bùng lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sớm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sớm sủa | trung tính, khẩu ngữ phổ biến, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Tôi đến cuộc hẹn sớm sủa để tránh kẹt xe. |
| sớm | trung tính, chuẩn mực, bao quát hơn Ví dụ: Anh ấy đến khá sớm. |
| muộn | trung tính, đối lập trực tiếp về thời điểm Ví dụ: Anh ấy đến muộn. |
| trễ | khẩu ngữ, Nam Bộ, mức độ tương đương "muộn" Ví dụ: Tụi mình tới trễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự việc xảy ra sớm hơn mong đợi hoặc dự kiến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc để tạo sự gần gũi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về thời gian sớm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan khi nói về thời gian.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sớm hơn bình thường hoặc mong đợi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sớm" khi không cần nhấn mạnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sớm sủa", "khá sớm sủa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".

Danh sách bình luận