Muối khoáng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Muối được tạo thành từ chất vô cơ.
Ví dụ :
Cơ thể thiếu muối khoáng sẽ dễ kiệt sức.
Nghĩa: Muối được tạo thành từ chất vô cơ.
1
Học sinh tiểu học
- Cây cần muối khoáng để lớn lên.
- Trong nước biển có nhiều muối khoáng.
- Sữa chua có thêm muối khoáng tốt cho xương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, bạn nên bù nước kèm muối khoáng để đỡ mệt.
- Đất nghèo muối khoáng thì cây còi cọc, lá vàng.
- Trong bài thí nghiệm, dung dịch có muối khoáng giúp hạt nảy mầm nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể thiếu muối khoáng sẽ dễ kiệt sức.
- Chế độ ăn cân bằng muối khoáng giống như đặt nền móng vững cho sức khỏe.
- Bác sĩ khuyên tôi ưu tiên nguồn muối khoáng tự nhiên, đừng lạm dụng viên bổ sung.
- Dù bận rộn, tôi vẫn nhớ uống nước điện giải để bù muối khoáng sau khi chạy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Muối được tạo thành từ chất vô cơ.
Từ đồng nghĩa:
khoáng chất chất khoáng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| muối khoáng | khoa học, trung tính, phổ thông; phạm vi: dinh dưỡng–sinh học Ví dụ: Cơ thể thiếu muối khoáng sẽ dễ kiệt sức. |
| khoáng chất | trung tính, phổ thông; bao quát hơi rộng nhưng trong ngữ cảnh dinh dưỡng thường tương đương Ví dụ: Rau xanh giàu khoáng chất. |
| chất khoáng | trung tính, khoa học; dùng nhiều trong y–dinh dưỡng, gần nghĩa Ví dụ: Cơ thể thiếu chất khoáng sẽ mệt mỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe và khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về hóa học, sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập và khoa học.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thành phần dinh dưỡng hoặc các nghiên cứu khoa học liên quan đến sức khỏe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chi tiết về thành phần hóa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại muối khác như muối ăn, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "muối" thông thường ở chỗ "muối khoáng" nhấn mạnh đến nguồn gốc vô cơ và vai trò trong dinh dưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "muối khoáng tự nhiên", "muối khoáng cần thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tự nhiên, cần thiết), động từ (có, chứa), và lượng từ (một ít, nhiều).

Danh sách bình luận