Múa rối

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại hình nghệ thuật sân khấu biểu diễn bằng cách điều khiển các hình mẫu giống như người, vật.
Ví dụ: Tối cuối tuần, chúng tôi rủ nhau đi xem múa rối ở nhà hát.
Nghĩa: Loại hình nghệ thuật sân khấu biểu diễn bằng cách điều khiển các hình mẫu giống như người, vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay lớp em đi xem múa rối nước ở đình làng.
  • Con rối trên sân khấu cười nói, làm em thích thú.
  • Chú nghệ nhân kéo dây, con rối bơi lội trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiết mục múa rối kể chuyện ông lão đánh cá khiến cả lớp chăm chú.
  • Âm nhạc vang lên, những con rối cử động nhịp nhàng như có linh hồn.
  • Bạn Lan đóng vai người dẫn chuyện, còn con rối làm phần diễn trên sân khấu.
3
Người trưởng thành
  • Tối cuối tuần, chúng tôi rủ nhau đi xem múa rối ở nhà hát.
  • Mỗi cú giật dây khéo léo làm nhân vật rối sống dậy trước mắt khán giả.
  • Vở múa rối tái hiện tích xưa, vừa hồn nhiên vừa giàu ẩn ý dân gian.
  • Nhìn nghệ nhân giấu mình sau phông, tôi thấy cả một nghề bền bỉ gìn giữ truyền thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại hình nghệ thuật sân khấu biểu diễn bằng cách điều khiển các hình mẫu giống như người, vật.
Từ đồng nghĩa:
rối kịch rối
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
múa rối trung tính, thuật ngữ nghệ thuật, trang trọng–phổ thông Ví dụ: Tối cuối tuần, chúng tôi rủ nhau đi xem múa rối ở nhà hát.
rối trung tính, thuật ngữ nghệ thuật; thường dùng như tên gọi ngắn Ví dụ: Triển lãm về rối Việt Nam thu hút đông đảo khán giả.
kịch rối trang trọng, chuyên môn sân khấu; nhấn mạnh yếu tố kịch trong rối Ví dụ: Nhà hát tổ chức liên hoan kịch rối toàn quốc.
kịch nói trung tính, đối lập về phương thức biểu diễn (diễn viên thật vs. con rối) Ví dụ: Rạp tối nay không diễn rối mà chuyển sang kịch nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các hoạt động giải trí hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa dân gian hoặc lịch sử sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn và văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự truyền thống và văn hóa dân gian, mang tính nghệ thuật cao.
  • Thường mang sắc thái vui tươi, giải trí nhưng cũng có thể sâu sắc tùy vào nội dung biểu diễn.
  • Phù hợp với cả văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động văn hóa, nghệ thuật truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc văn hóa.
  • Thường được sử dụng trong các sự kiện văn hóa, lễ hội hoặc giáo dục về nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại hình nghệ thuật khác như kịch nói hoặc múa hiện đại.
  • Khác biệt với "múa" ở chỗ có sự điều khiển các hình mẫu, không phải là biểu diễn của người thật.
  • Cần chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "múa rối nước", "múa rối cạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("múa rối truyền thống"), động từ ("biểu diễn múa rối"), hoặc danh từ khác ("nghệ thuật múa rối").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...