Tuồng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kịch hát dân tộc cổ truyền, mang tính chất tượng trưng và ước lệ, lời viết theo các thể văn vần cổ, thường chuyên về đề tài lịch sử.
Ví dụ:
Rạp cổ hôm nay diễn tuồng, vé bán hết sạch.
2.
danh từ
Vẻ bề ngoài.
Ví dụ:
Anh ta xuất hiện với tuồng bảnh bao, cà vạt chỉnh tề.
3.
danh từ
Hạng người cùng có một đặc điểm chung nào đó (hàm ý coi thường); lũ.
Ví dụ:
Tôi không dây vào tuồng nói một đằng làm một nẻo.
Nghĩa 1: Kịch hát dân tộc cổ truyền, mang tính chất tượng trưng và ước lệ, lời viết theo các thể văn vần cổ, thường chuyên về đề tài lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay làng em diễn tuồng, cả nhà rủ nhau đi xem.
- Ông nội kể hồi trẻ ông từng đóng tuồng vai quan.
- Cô giáo cho lớp xem tranh vẽ nhân vật tuồng với mặt nạ sặc sỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường mời đoàn nghệ thuật về biểu diễn tuồng, chúng em xem mà thấy tự hào về văn hóa dân tộc.
- Trong tiếng trống chầu dồn dập, màn tuồng mở ra như đưa khán giả trở về thời xưa.
- Bạn Lan viết bài thu hoạch, nêu rằng tuồng thường kể chuyện các vị trung thần, nghĩa sĩ.
3
Người trưởng thành
- Rạp cổ hôm nay diễn tuồng, vé bán hết sạch.
- Nhìn lớp hóa trang và động tác ước lệ, tôi hiểu tuồng không nhằm tả thật mà để gợi ý.
- Có những đêm, tiếng hát tuồng từ đình làng vang qua cánh đồng, nghe như lớp ký ức trở mình.
- Giữ được tuồng giữa đời hiện đại giống như giữ một mạch nguồn cho tiếng Việt và ký ức lịch sử.
Nghĩa 2: Vẻ bề ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thay áo mới nên trông có tuồng khác hẳn.
- Con mèo tắm xong, tuồng sạch sẽ và mượt mà.
- Sau cơn mưa, khu vườn có tuồng tươi tắn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cười nói vui vẻ, nhưng tuồng mệt mỏi vẫn lộ trên mắt.
- Ngôi nhà sơn lại, tuồng sáng sủa khiến con ngõ cũng bừng lên.
- Bài thuyết trình của bạn có tuồng tự tin nhờ cách đứng thẳng và nhìn khán giả.
3
Người trưởng thành
- Anh ta xuất hiện với tuồng bảnh bao, cà vạt chỉnh tề.
- Dẫu lời nói nhẹ nhàng, tuồng bồn chồn vẫn phập phồng ở bàn tay nắm chặt.
- Căn phòng gọn ghẽ cho tuồng ấm áp, như thể nắng vừa ghé qua.
- Giữa đám đông, cô giữ tuồng điềm tĩnh, dùng im lặng để nói phần mình.
Nghĩa 3: Hạng người cùng có một đặc điểm chung nào đó (hàm ý coi thường); lũ.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng chơi theo tuồng phá phách làm ồn cả lớp.
- Con không nên tin lời tuồng bày trò gian lận.
- Cô giáo nhắc chúng ta tránh xa tuồng hay bắt nạt bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy quyết không nhập bọn với tuồng chỉ biết khoe khoang.
- Cần tỉnh táo, kẻo bị tuồng lừa phỉnh trên mạng dụ dỗ.
- Ở lớp, tuồng chọc ghẹo người khác bị nhắc nhở và phải xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Tôi không dây vào tuồng nói một đằng làm một nẻo.
- Trong chợ, có tuồng chuyên nâng giá, phải mặc cả cẩn thận.
- Người tỉnh táo sẽ không gửi lòng tin cho tuồng thích đốt tiền vào sĩ diện.
- Đừng để tuồng ồn ào dẫn dắt cuộc chuyện trò, vì ồn ào thường che giấu rỗng không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kịch hát dân tộc cổ truyền, mang tính chất tượng trưng và ước lệ, lời viết theo các thể văn vần cổ, thường chuyên về đề tài lịch sử.
Từ đồng nghĩa:
hát bội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuồng | Chỉ một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống đặc trưng. Ví dụ: Rạp cổ hôm nay diễn tuồng, vé bán hết sạch. |
| hát bội | Trung tính, dùng để chỉ loại hình nghệ thuật sân khấu cổ truyền tương tự tuồng. Ví dụ: Đêm qua, đoàn hát bội đã biểu diễn một vở tuồng kinh điển. |
Nghĩa 2: Vẻ bề ngoài.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuồng | Chỉ hình thức bên ngoài, thường trung tính hoặc hơi tiêu cực khi ám chỉ sự giả tạo. Ví dụ: Anh ta xuất hiện với tuồng bảnh bao, cà vạt chỉnh tề. |
| vẻ | Trung tính, chỉ hình dáng, diện mạo bên ngoài. Ví dụ: Cô ấy có vẻ ngoài hiền lành. |
| bề ngoài | Trung tính, nhấn mạnh khía cạnh bên ngoài, đối lập với bên trong. Ví dụ: Đừng đánh giá người khác qua bề ngoài. |
| diện mạo | Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng cho vẻ mặt hoặc hình dáng tổng thể của người. Ví dụ: Diện mạo của thành phố đã thay đổi rất nhiều. |
| bản chất | Trung tính, chỉ cái cốt lõi, cái thật bên trong, đối lập với hình thức bên ngoài. Ví dụ: Cần nhìn vào bản chất sự việc, không chỉ vẻ bề ngoài. |
Nghĩa 3: Hạng người cùng có một đặc điểm chung nào đó (hàm ý coi thường); lũ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuồng | Chỉ một nhóm người, mang sắc thái khinh miệt, tiêu cực. Ví dụ: Tôi không dây vào tuồng nói một đằng làm một nẻo. |
| lũ | Tiêu cực, khinh miệt, dùng để chỉ một nhóm người bị coi thường. Ví dụ: Cái lũ học sinh hư này lại gây chuyện rồi. |
| bọn | Tiêu cực, khinh miệt, dùng để chỉ một nhóm người có hành vi xấu hoặc bị ghét bỏ. Ví dụ: Bọn chúng đã phá hoại tài sản công cộng. |
| bè lũ | Rất tiêu cực, khinh miệt, thường ám chỉ nhóm người có ý đồ xấu, cấu kết với nhau. Ví dụ: Cả bè lũ tội phạm đã bị bắt giữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ một nhóm người có đặc điểm chung, mang hàm ý coi thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về nghệ thuật kịch hát dân tộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để chỉ loại hình kịch hát dân tộc cổ truyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu văn hóa, nghệ thuật truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về nghệ thuật truyền thống.
- Thể hiện sự coi thường khi dùng để chỉ một nhóm người.
- Phong cách dân gian, mang tính biểu tượng và ước lệ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nghệ thuật truyền thống hoặc khi muốn thể hiện sự coi thường một nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không nói về nghệ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "kịch" khi nói về nghệ thuật để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kịch" trong ngữ cảnh nghệ thuật.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ người, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vở tuồng", "tuồng cổ truyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "tuồng cổ"), động từ (ví dụ: "xem tuồng"), hoặc lượng từ (ví dụ: "một vở tuồng").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
