Kịch nói

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kịch chủ yếu dùng đối thoại giữa các nhân vật.
Ví dụ: Tối nay tôi mua vé xem kịch nói ở Nhà hát Tuổi Trẻ.
Nghĩa: Kịch chủ yếu dùng đối thoại giữa các nhân vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em diễn một vở kịch nói về tình bạn.
  • Bạn Lan được giao vai chính trong vở kịch nói của lớp.
  • Cô giáo dẫn cả lớp đi xem kịch nói ở nhà văn hóa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà hát tổ chức tuần lễ kịch nói, vé bán hết rất nhanh.
  • Thầy khen kịch nói vì lời thoại gần gũi, dễ chạm cảm xúc.
  • Bạn tôi mê kịch nói vì có thể cảm nhận nhân vật qua từng câu đối đáp.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi mua vé xem kịch nói ở Nhà hát Tuổi Trẻ.
  • Kịch nói hấp dẫn khi lời thoại đủ đời, đủ duyên, khiến khán phòng nín thở.
  • Người đạo diễn tin rằng kịch nói giữ linh hồn của sân khấu nhờ đối thoại sắc bén.
  • Sau buổi diễn kịch nói, ta nhận ra mỗi cuộc trò chuyện đều có thể là một màn kịch đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kịch chủ yếu dùng đối thoại giữa các nhân vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kịch nói Trung tính, dùng để phân biệt với các loại hình kịch khác có yếu tố ca hát, nhảy múa hoặc không lời. Ví dụ: Tối nay tôi mua vé xem kịch nói ở Nhà hát Tuổi Trẻ.
kịch Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ kịch nói khi không cần phân biệt với các loại hình kịch khác. Ví dụ: Tối nay có vở kịch mới rất hay.
nhạc kịch Trung tính, phổ biến, chỉ loại hình kịch có ca hát và âm nhạc là yếu tố chính. Ví dụ: Cô ấy mơ ước được đóng vai chính trong một vở nhạc kịch.
vũ kịch Trung tính, trang trọng, chỉ loại hình kịch dùng vũ đạo làm phương tiện biểu đạt chính. Ví dụ: Vở vũ kịch 'Kẹp hạt dẻ' là một tác phẩm kinh điển.
kịch câm Trung tính, nghệ thuật, chỉ loại hình kịch không dùng lời thoại. Ví dụ: Nghệ sĩ kịch câm đã truyền tải thông điệp mà không cần một lời nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường được nhắc đến trong các tác phẩm phê bình nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sân khấu, nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật sân khấu.
  • Thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại hình nghệ thuật sân khấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "kịch nói hiện đại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hình kịch khác như kịch câm, kịch hình thể.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại hình nghệ thuật không liên quan đến đối thoại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "kịch nói hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, dở), động từ (xem, diễn), và lượng từ (một vở, nhiều vở).
kịch sân khấu diễn viên đạo diễn thoại diễn tuồng chèo cải lương