Kịch câm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kịch chỉ dùng điệu bộ, không dùng lời nói.
Ví dụ : Rạp tối nay diễn kịch câm theo phong cách cổ điển.
Nghĩa: Kịch chỉ dùng điệu bộ, không dùng lời nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi chiều, lớp em xem một vở kịch câm rất vui, ai cũng cười.
  • Trong kịch câm, diễn viên chỉ ra hiệu bằng tay và nét mặt.
  • Bạn Minh đóng kịch câm làm chú hề, không nói nhưng diễn rất rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà văn hóa tổ chức kịch câm về bảo vệ môi trường, không lời nhưng thông điệp vẫn chạm đến người xem.
  • Cô diễn viên dùng ánh mắt và cử chỉ trong kịch câm để kể câu chuyện gia đình ly tán.
  • Nhìn kịch câm, mình hiểu rằng im lặng đôi khi kể chuyện mạnh mẽ hơn lời nói.
3
Người trưởng thành
  • Rạp tối nay diễn kịch câm theo phong cách cổ điển.
  • Kịch câm làm lộ ra từng nhịp thở của cảm xúc, như thể ngôn từ chỉ là chiếc bóng đứng ngoài.
  • Trong đêm thành phố lặng gió, vở kịch câm về nỗi cô đơn khiến khán phòng cùng nín thở.
  • Anh học được cách tiết chế từ kịch câm: khi cử chỉ chính là lời, mọi động tác đều phải thật đắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật biểu diễn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm và phân tích nghệ thuật sân khấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về nghệ thuật biểu diễn và giáo dục nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế và sáng tạo trong nghệ thuật biểu diễn.
  • Phong cách trang trọng khi được sử dụng trong văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về một loại hình nghệ thuật sân khấu đặc biệt.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hình kịch khác nếu không chú ý đến đặc điểm không dùng lời nói.
  • Khác biệt với "kịch nói" ở chỗ không sử dụng ngôn ngữ lời nói.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vở kịch câm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (hay, nổi tiếng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt