Nhạc kịch
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loại hình nghệ thuật sân khấu chủ yếu dùng âm nhạc (khí nhạc, thanh nhạc) để thể hiện.
Ví dụ:
Nhạc kịch là sân khấu kể chuyện chủ yếu bằng âm nhạc và ca hát.
2.
danh từ
Opera.
Nghĩa 1: Loại hình nghệ thuật sân khấu chủ yếu dùng âm nhạc (khí nhạc, thanh nhạc) để thể hiện.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay lớp em đi xem nhạc kịch ở nhà hát.
- Trong nhạc kịch, nhân vật thường hát để kể câu chuyện.
- Cô giáo mở đoạn nhạc kịch để chúng em nghe và tưởng tượng cảnh diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vở nhạc kịch ấy dùng ca hát và dàn nhạc để dẫn dắt cảm xúc khán giả.
- Bạn tớ bảo nhạc kịch giống một câu chuyện được hát lên thay vì chỉ nói.
- Xem nhạc kịch, mình thấy lời ca và ánh sáng phối hợp làm câu chuyện sống dậy.
3
Người trưởng thành
- Nhạc kịch là sân khấu kể chuyện chủ yếu bằng âm nhạc và ca hát.
- Có những khoảnh khắc, lời nói bất lực còn giai điệu trong nhạc kịch thì chạm tới tận cùng cảm xúc.
- Tôi thích cách nhạc kịch đan lời ca với dàn nhạc, để mỗi lớp nhạc nương theo bước chân nhân vật.
- Khi thành phố lên đèn, một vở nhạc kịch có thể biến buổi tối bình thường thành ký ức khó quên.
Nghĩa 2: Opera.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Loại hình nghệ thuật sân khấu chủ yếu dùng âm nhạc (khí nhạc, thanh nhạc) để thể hiện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc kịch | trung tính, thuật ngữ nghệ thuật, trang trọng–phổ thông Ví dụ: Nhạc kịch là sân khấu kể chuyện chủ yếu bằng âm nhạc và ca hát. |
| ca kịch | trung tính, Việt hóa, dùng trong ngữ cảnh học thuật/phổ thông; phạm vi gần trùng nhưng đôi khi rộng hơn Ví dụ: Nhà hát vừa dàn dựng một vở ca kịch lịch sử. |
Nghĩa 2: Opera.
Từ đồng nghĩa:
ô-pê-ra opera
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc kịch | trung tính, thuật ngữ chuyên ngành; vay mượn quốc tế Ví dụ: |
| ô-pê-ra | trung tính, phiên âm Việt; dùng trong báo chí, phổ thông Ví dụ: Cô ấy mê ô-pê-ra Ý. |
| opera | trung tính, dạng nguyên ngữ; ngữ vực quốc tế, học thuật Ví dụ: Tối nay nhà hát diễn opera Carmen. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về sở thích hoặc sự kiện liên quan đến nghệ thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa hoặc lịch sử âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả hoặc phân tích các tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loại hình nghệ thuật sân khấu có yếu tố âm nhạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc âm nhạc.
- Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về nghệ thuật biểu diễn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thể loại âm nhạc khác nếu không nắm rõ định nghĩa.
- Khác biệt với "nhạc kịch" trong tiếng Anh (musical) ở chỗ thường bao gồm cả opera.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhạc kịch nổi tiếng", "nhạc kịch cổ điển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, cổ điển), động từ (xem, biểu diễn), và lượng từ (một, nhiều).
