Ca kịch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kịch hát dùng làn điệu xen kẽ các lối nói, có kèm điệu bộ hoặc động tác múa.
Ví dụ:
Rạp thành phố đang dựng một vở ca kịch mới.
Nghĩa: Kịch hát dùng làn điệu xen kẽ các lối nói, có kèm điệu bộ hoặc động tác múa.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay trường em biểu diễn ca kịch rất vui.
- Cô giáo kể rằng ca kịch có hát và múa cùng nhau.
- Em thích xem ca kịch vì trang phục sặc sỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà văn hóa huyện tổ chức đêm ca kịch tái hiện lịch sử làng.
- Bạn mình mê ca kịch vì lời hát dẫn chuyện mượt mà.
- Chúng mình bàn luận cách đưa ca kịch vào tiết sinh hoạt để hấp dẫn hơn.
3
Người trưởng thành
- Rạp thành phố đang dựng một vở ca kịch mới.
- Trong ca kịch, cảm xúc được dệt bằng câu hát, bước chân và ánh mắt diễn viên.
- Tôi chọn ca kịch vì nó vừa kể chuyện vừa cho phép cơ thể cất lời qua điệu múa.
- Có đêm, nghe ca kịch cổ, tôi thấy quá khứ như hiện về trên sân khấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kịch hát dùng làn điệu xen kẽ các lối nói, có kèm điệu bộ hoặc động tác múa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ca kịch | Trung tính, dùng để chỉ một thể loại nghệ thuật biểu diễn sân khấu có yếu tố ca hát và kịch tính. Ví dụ: Rạp thành phố đang dựng một vở ca kịch mới. |
| nhạc kịch | Trung tính, thường dùng để chỉ các loại hình kịch có âm nhạc, ca hát và vũ đạo, bao gồm cả các thể loại hiện đại và truyền thống. Ví dụ: Vở nhạc kịch "Những người khốn khổ" đã gây tiếng vang lớn trên toàn thế giới. |
| kịch nói | Trung tính, dùng để chỉ thể loại kịch mà các nhân vật chủ yếu dùng lời thoại để diễn đạt, không có yếu tố ca hát hay vũ đạo làm trọng tâm. Ví dụ: Anh ấy thích xem kịch nói hơn là ca kịch vì muốn tập trung vào lời thoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả hoặc phân tích các tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu hoặc thảo luận về nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về nghệ thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về một loại hình nghệ thuật truyền thống và phức tạp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loại hình nghệ thuật biểu diễn có yếu tố âm nhạc và kịch.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật.
- Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc thảo luận chuyên sâu về văn hóa nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "nhạc kịch" hoặc "opera".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại hình nghệ thuật không có yếu tố kịch hoặc âm nhạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ca kịch truyền thống", "buổi ca kịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ca kịch cổ điển"), động từ ("xem ca kịch"), hoặc lượng từ ("một buổi ca kịch").
