Móp mép

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Móp nhiều chỗ (hàm ý chê).
Ví dụ: Thùng carton giao đến đã móp mép, tôi phải kiểm tra lại hàng bên trong.
Nghĩa: (ít dùng). Móp nhiều chỗ (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lon móp mép nằm lăn bên gốc cây.
  • Cái hộp bút của em bị móp mép sau khi rơi xuống đất.
  • Quả bóng móp mép nên lăn không thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cặp sách để dưới gầm bàn lâu ngày nên vỏ ngoài móp mép, nhìn khá xấu.
  • Cái mũ bảo hiểm bị va chạm nên vỏ nhựa móp mép, đeo vào thấy lệch.
  • Hộp quà đến tay đã móp mép, làm mình hơi hụt hẫng.
3
Người trưởng thành
  • Thùng carton giao đến đã móp mép, tôi phải kiểm tra lại hàng bên trong.
  • Chiếc vali qua mấy chuyến bay trở về móp mép, như mang sẹo của những lần chuyển dời.
  • Quán sửa xe chỉ cần liếc đã bảo ốp xe móp mép, phải nắn lại cho cân.
  • Nhìn chiếc tủ lạnh cũ móp mép ở góc bếp, tôi nhớ những ngày mới dọn về, mọi thứ còn nguyên vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Móp nhiều chỗ (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
bẹp dí méo mó bóp méo dập nát
Từ Cách sử dụng
móp mép khẩu ngữ, sắc thái chê, mức độ khá mạnh, miêu tả hình dạng biến dạng nhiều điểm Ví dụ: Thùng carton giao đến đã móp mép, tôi phải kiểm tra lại hàng bên trong.
bẹp dí khẩu ngữ, mạnh, nhấn mạnh bị ép dẹt rõ rệt Ví dụ: Cái nồi rơi từ tầng ba xuống bẹp dí.
méo mó trung tính-khẩu ngữ, vừa, lệch lạc nhiều chỗ Ví dụ: Cái xô méo mó sau cú va chạm.
bóp méo khẩu ngữ, vừa, chỉ vật bị làm méo ở nhiều điểm Ví dụ: Cái lon bị bóp méo khắp thân.
dập nát khẩu ngữ, mạnh, biến dạng nặng, nhiều chỗ Ví dụ: Thùng carton dập nát do mưa và va đập.
nguyên vẹn trung tính, trang trọng/viết, đối lập toàn vẹn, không hư hại Ví dụ: Chiếc hộp còn nguyên vẹn sau chuyến đi.
phẳng phiu trung tính, hơi văn chương, bề mặt bằng phẳng, không móp Ví dụ: Trang giấy được ép phẳng phiu.
thẳng thớm trung tính, khẩu ngữ, dáng ngay ngắn, không cong vênh Ví dụ: Cái khung cửa đã được chỉnh lại thẳng thớm.
lành lặn trung tính, khẩu ngữ, chỉ vật không sứt mẻ Ví dụ: Cái chậu vẫn còn lành lặn sau va chạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê bai, tiêu cực.
  • Phong cách không trang trọng, có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hư hỏng, biến dạng nhiều chỗ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hư hỏng khác như "bẹp dúm".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái xe móp mép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể bị móp, ví dụ: "xe", "bàn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...