Mông muội
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc về giai đoạn hình thành và phát triển đầu tiên của xã hội nguyên thủy, khi đời sống con người chưa khác đời sống thú vật bao nhiêu, con người chủ yếu sống bằng hái lượm.
Ví dụ:
Thời mông muội, con người sống nhờ săn bắt hái lượm.
2.
tính từ
(id.) Ngu dại, tối tăm.
Nghĩa 1: Thuộc về giai đoạn hình thành và phát triển đầu tiên của xã hội nguyên thủy, khi đời sống con người chưa khác đời sống thú vật bao nhiêu, con người chủ yếu sống bằng hái lượm.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa rất xa, con người còn mông muội, đi nhặt quả rừng để ăn.
- Trong thời mông muội, người ta trú trong hang và nhóm lửa bằng đá.
- Tranh vẽ cảnh mông muội cho thấy người săn thú và hái lá làm thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách sử miêu tả một cộng đồng mông muội, sống rải rác ven sông và dựa vào hái lượm.
- Ở buổi mông muội, công cụ chỉ là đá ghè, và bữa ăn theo mùa rừng cho.
- Bộ phim tái hiện thời mông muội với lều cỏ, dấu chân thú và đêm lửa bập bùng.
3
Người trưởng thành
- Thời mông muội, con người sống nhờ săn bắt hái lượm.
- Nhìn những di chỉ đá ghè, ta chạm vào hơi thở mông muội của loài người buổi đầu.
- Trong ký ức của đất, mông muội là lớp trầm tích đầu tiên, chưa kịp có tên gọi cho nỗi sợ.
- Giữa rừng sâu, cảnh săn bắt gợi lại một vệt mông muội còn nằm im trong lịch sử.
Nghĩa 2: (id.) Ngu dại, tối tăm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả giai đoạn lịch sử hoặc tình trạng lạc hậu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự lạc hậu, tối tăm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử, nhân chủng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lạc hậu, thiếu hiểu biết.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả giai đoạn lịch sử hoặc tình trạng xã hội lạc hậu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc xúc phạm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lạc hậu khác như "lạc hậu", "tối tăm".
- Không nên dùng để chỉ trích cá nhân vì có thể bị coi là xúc phạm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thời kỳ mông muội", "xã hội mông muội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
