Mỗi... một...
Nghĩa & Ví dụ
1. (dùng với một danh từ thời gian sau mỗi và một tính từ hay động từ sau một). Tổ hợp biểu thị quá trình tăng đều đều và liên tục, theo thời gian, của một tính chất, trạng thái.
Ví dụ:
Mỗi năm, thành phố đông một mức thấy rõ.
2. (dùng với một danh từ sau mỗi và một danh từ khác sau một). Tổ hợp biểu thị tính chất đa dạng về một mặt nào đó của các phần tử trong một tập hợp, không phần tử nào giống phần tử nào.
Ví dụ:
Mỗi quán cà phê một không khí riêng.
Nghĩa 1: (dùng với một danh từ thời gian sau mỗi và một tính từ hay động từ sau một). Tổ hợp biểu thị quá trình tăng đều đều và liên tục, theo thời gian, của một tính chất, trạng thái.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi ngày, cây cao một chút.
- Mỗi buổi, em đọc một trang nhiều hơn.
- Mỗi năm, con sông rộng một gang tay nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi mùa, con đường làng yên tĩnh một bậc.
- Mỗi tháng, cậu ấy tự tin một phần rõ rệt.
- Mỗi ngày, bầu trời sớm xanh một nhịp sớm hơn.
3
Người trưởng thành
- Mỗi năm, thành phố đông một mức thấy rõ.
- Mỗi ngày, nỗi nhớ lặng lẽ sâu một tầng, như mưa thấm vào đất.
- Mỗi tháng, chi phí sinh hoạt nặng một phần, khiến tôi phải tính toán kỹ hơn.
- Mỗi mùa, ruộng đồng trù phú một nhịp, nhờ mưa nắng thuận hòa.
Nghĩa 2: (dùng với một danh từ sau mỗi và một danh từ khác sau một). Tổ hợp biểu thị tính chất đa dạng về một mặt nào đó của các phần tử trong một tập hợp, không phần tử nào giống phần tử nào.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi bạn một màu áo.
- Mỗi quyển sách một bức tranh bìa.
- Mỗi chiếc lá một hình dạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi con người một tính cách.
- Mỗi căn nhà một mùi hương.
- Mỗi bài hát một ký ức gợi lên.
3
Người trưởng thành
- Mỗi quán cà phê một không khí riêng.
- Mỗi cuộc đời một nếp gấp, chẳng ai trùng ai.
- Mỗi vùng đất một giọng nói, nghe là đoán được quê.
- Mỗi lần gặp gỡ một câu chuyện, mở ra những lối rẽ khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc đa dạng theo thời gian hoặc trong một tập hợp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu và sự phong phú trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi liên tục hoặc sự đa dạng, thường mang tính khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đều đặn hoặc sự đa dạng trong một tập hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự nhấn mạnh về sự thay đổi hoặc đa dạng.
- Thường xuất hiện trong các câu miêu tả hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cấu trúc khác có từ "mỗi" nhưng không có ý nghĩa tương tự.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng cấu trúc và ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, biểu thị sự thay đổi hoặc đa dạng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ, không phải từ đơn lẻ, kết hợp với danh từ và tính từ hoặc động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Mỗi ngày một khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian và tính từ hoặc động từ, hoặc hai danh từ khác nhau.

Danh sách bình luận