Mở toang
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mở rộng ra hết mức.
Ví dụ:
Anh mở toang cửa phòng cho thoáng khí.
Nghĩa: Mở rộng ra hết mức.
1
Học sinh tiểu học
- Cô mở toang cửa lớp cho gió mát ùa vào.
- Bạn ấy mở toang chiếc ô để che mưa.
- Mẹ mở toang cửa sổ, ánh nắng tràn khắp phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh bảo vệ mở toang cổng trường, học sinh ùa ra sân.
- Cô chủ quán mở toang tủ kính để bày hết khay bánh mới.
- Trời oi, nó mở toang cửa ban công cho đêm đỡ ngột.
3
Người trưởng thành
- Anh mở toang cửa phòng cho thoáng khí.
- Chị mở toang rèm, để sáng mai tràn đầy vào căn bếp còn mùi cà phê.
- Họ mở toang cánh cửa gara, như muốn quét sạch mùi bế tắc tích từ những ngày mưa.
- Cô mở toang chiếc vali, kiểm lại mọi ngăn trước chuyến đi đầy mong chờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mở rộng ra hết mức.
Từ đồng nghĩa:
mở tung
Từ trái nghĩa:
khép chặt đóng kín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mở toang | Mạnh; khẩu ngữ–trung tính; nhấn độ mở tối đa Ví dụ: Anh mở toang cửa phòng cho thoáng khí. |
| mở tung | Mạnh; khẩu ngữ, sắc thái đột ngột Ví dụ: Cô mở tung cửa chạy ra. |
| khép chặt | Mạnh; trung tính Ví dụ: Trời lạnh nên khép chặt cửa lại. |
| đóng kín | Mạnh; trang trọng–trung tính Ví dụ: Họ đóng kín cửa phòng họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động mở cửa, cửa sổ hoặc vật gì đó ra hết mức để tạo không gian thoáng đãng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tự do, thoáng đãng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thoải mái, tự do, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mở rộng hoàn toàn của một vật thể, đặc biệt là cửa hoặc cửa sổ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể có thể mở được.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "mở rộng" hoặc "mở ra", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Khác biệt với "mở rộng" ở chỗ "mở toang" nhấn mạnh sự mở hoàn toàn, không chỉ là mở thêm một chút.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các tình huống miêu tả không gian hoặc cảm giác thoáng đãng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "mở" và "toang" để chỉ hành động mở rộng ra hoàn toàn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cửa mở toang", "cửa sổ mở toang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật có thể mở được như "cửa", "cửa sổ"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".

Danh sách bình luận