Khui

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mở (đồ vật được đóng kín) ra bằng dụng cụ.
Ví dụ: Anh ấy khui chai rượu trước bữa tối.
2.
động từ
Làm cho cái gì vốn giữ kín được phanh ra, bày ra.
Ví dụ: Phóng sự đó khui ra đường dây ăn chặn tiền từ thiện.
Nghĩa 1: Mở (đồ vật được đóng kín) ra bằng dụng cụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba khui lon nước ngọt bằng cái bật nắp.
  • Chú dùng dao nhọn khui thùng quà gửi về.
  • Con nhờ mẹ khui hộp sữa vì nắp cứng quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh lễ tân khui thùng sách mới, mùi giấy còn thơm nồng.
  • Bác bảo vệ khui ổ khóa cổng sau khi hết giờ học thêm.
  • Bạn dùng đồ khui để mở chai nước có nắp kim loại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khui chai rượu trước bữa tối.
  • Tiếng bật nắp vang khô giòn khi cô khui lon bia lạnh.
  • Người giao hàng khui kiện, kiểm tra niêm phong còn nguyên.
  • Tôi ngồi bên hiên, chậm rãi khui hộp thư cũ, mong tìm một tấm bưu thiếp.
Nghĩa 2: Làm cho cái gì vốn giữ kín được phanh ra, bày ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy khui chuyện lớp giấu bài kiểm tra chưa nộp.
  • Bạn lỡ khui bí mật sinh nhật bất ngờ của Minh.
  • Cô khui lỗi sai trong bài làm để cả lớp rút kinh nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài viết điều tra đã khui nhiều khuất tất trong vụ thi gian lận.
  • Lan vô tình khui chuyện riêng của bạn trước đám đông, rồi vội xin lỗi.
  • Buổi họp phụ huynh khui ra hàng loạt chuyện học hành bị giấu nhẹm.
3
Người trưởng thành
  • Phóng sự đó khui ra đường dây ăn chặn tiền từ thiện.
  • Anh chỉ nói nửa chừng, như cố tình không khui hết điều thầm kín trong lòng.
  • Cuộc đối thoại đêm mưa khui lại những ẩn ức cũ, mỗi người một nỗi.
  • Đôi khi, khui sự thật không chữa lành; nó chỉ mở toang vết thương để ta nhìn thẳng vào nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mở (đồ vật được đóng kín) ra bằng dụng cụ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khui Trung tính, chỉ hành động mở vật kín bằng công cụ. Ví dụ: Anh ấy khui chai rượu trước bữa tối.
mở Trung tính, phổ biến, dùng cho hành động làm cho vật đang đóng kín trở nên không đóng kín. Ví dụ: Anh ấy dùng dụng cụ để mở nắp chai.
đóng Trung tính, phổ biến, dùng cho hành động làm cho vật đang không đóng kín trở nên đóng kín. Ví dụ: Xin hãy đóng nắp chai lại.
Nghĩa 2: Làm cho cái gì vốn giữ kín được phanh ra, bày ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giấu kín che đậy bưng bít
Từ Cách sử dụng
khui Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động làm lộ ra điều bí mật, thường là tiêu cực. Ví dụ: Phóng sự đó khui ra đường dây ăn chặn tiền từ thiện.
tiết lộ Trung tính, trang trọng, dùng để công bố thông tin bí mật. Ví dụ: Anh ta đã tiết lộ bí mật của công ty.
phanh phui Mạnh mẽ, thường dùng để vạch trần sự thật, tiêu cực. Ví dụ: Vụ bê bối đã bị phanh phui trên báo chí.
vạch trần Mạnh mẽ, dùng để chỉ ra sự thật sai trái, lừa dối. Ví dụ: Họ đã vạch trần âm mưu của kẻ thù.
giấu kín Trung tính, dùng để che đậy, không cho ai biết. Ví dụ: Cô ấy luôn giấu kín cảm xúc của mình.
che đậy Trung tính, thường dùng để giấu giếm sự thật, hành vi sai trái. Ví dụ: Họ cố gắng che đậy sai lầm của mình.
bưng bít Tiêu cực, dùng để cố tình che giấu thông tin xấu. Ví dụ: Chính quyền đã bưng bít thông tin về vụ tai nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mở nắp chai, hộp, hoặc các vật dụng đóng kín khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "mở" hoặc "bóc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mở nắp chai, hộp một cách cụ thể và sinh động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "mở" hoặc "bóc".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không có nhiều biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mở" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "bóc" ở chỗ "khui" thường dùng cho các vật có nắp hoặc nút.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khui hộp", "khui chai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ vật (hộp, chai) hoặc danh từ trừu tượng (bí mật).
mở cạy nạy bóc gỡ tháo bung tách