Mệnh lệnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lệnh (nói khái quát).
2.
tính từ
(Tác phong lãnh đạo) không đi theo đường lối quần chúng, chỉ thích Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lệnh (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mệnh lệnh | Trung tính, dùng để chỉ một sự chỉ đạo, yêu cầu có tính bắt buộc từ cấp trên hoặc người có thẩm quyền. Ví dụ: |
| lệnh | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ta nhận được lệnh điều động khẩn cấp. |
| chỉ thị | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính, quân sự. Ví dụ: Bộ trưởng đã ban hành chỉ thị mới về phòng chống dịch. |
| sắc lệnh | Rất trang trọng, chính thức, dùng cho văn bản pháp luật của người đứng đầu nhà nước. Ví dụ: Tổng thống ký sắc lệnh ân xá cho các tù nhân. |
| đề nghị | Trung tính, lịch sự, thể hiện sự gợi ý, mong muốn. Ví dụ: Anh ấy đưa ra đề nghị hợp tác. |
| yêu cầu | Trung tính, có thể là lời thỉnh cầu hoặc đòi hỏi. Ví dụ: Chúng tôi có yêu cầu nhỏ về dịch vụ. |
| khẩn cầu | Trang trọng, thể hiện sự tha thiết, cầu xin, van nài. Ví dụ: Người dân khẩn cầu chính phủ giúp đỡ. |
Nghĩa 2: (Tác phong lãnh đạo) không đi theo đường lối quần chúng, chỉ thích
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mệnh lệnh | Tiêu cực, dùng để chỉ phong cách lãnh đạo độc đoán, không lắng nghe ý kiến tập thể. Ví dụ: |
| độc đoán | Tiêu cực, chỉ trích, mạnh, dùng để phê phán phong cách lãnh đạo. Ví dụ: Phong cách lãnh đạo độc đoán của ông ta khiến nhân viên bất mãn. |
| chuyên quyền | Tiêu cực, chỉ trích, rất mạnh, thường dùng để mô tả người nắm quyền lực tuyệt đối. Ví dụ: Vị vua chuyên quyền đã gây ra nhiều cuộc nổi dậy. |
| dân chủ | Tích cực, trang trọng, dùng để chỉ sự quản lý, lãnh đạo có sự tham gia của nhiều người. Ví dụ: Chính phủ dân chủ luôn lắng nghe ý kiến của người dân. |
| cầu thị | Tích cực, trang trọng, thể hiện thái độ sẵn sàng học hỏi, tiếp thu ý kiến. Ví dụ: Một nhà lãnh đạo cầu thị luôn được lòng cấp dưới. |
| tập thể | Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh sự đồng lòng, chung sức của một nhóm người trong quyết định. Ví dụ: Quyết định được đưa ra dựa trên ý kiến tập thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "lệnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, quân sự hoặc các tài liệu hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện quyền lực hoặc sự áp đặt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự, quản lý hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyền lực, thường mang tính áp đặt.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện quyền lực hoặc sự chỉ đạo rõ ràng.
- Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi cần sự đồng thuận.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "lệnh" trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "lệnh" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây cảm giác áp đặt không cần thiết.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ quyền lực hoặc sự bắt buộc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mệnh lệnh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mệnh lệnh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mệnh lệnh" thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong vai trò chủ ngữ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mệnh lệnh" thường kết hợp với động từ chỉ hành động (như "thực hiện mệnh lệnh") hoặc danh từ chỉ người (như "người ra mệnh lệnh").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
