Mề
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần dạ dày của các loài chim ăn hạt, vách rất dày, có tác dụng nghiền thức ăn.
Ví dụ:
Mề là bộ phận dày khỏe của dạ dày chim, dùng để nghiền thức ăn hạt.
Nghĩa: Phần dạ dày của các loài chim ăn hạt, vách rất dày, có tác dụng nghiền thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà mẹ được cho ăn thêm sỏi để cái mề giúp nghiền hạt thóc.
- Bố bảo mề chim rất chắc, nên nó nhai nát hạt mà không cần răng.
- Trong giờ khoa học, cô giáo cho xem hình mề gà để chúng em hiểu cách nó tiêu hoá hạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con chim bồ câu nuốt hạt rồi đưa xuống mề, nơi thành dày co bóp như chiếc cối nhỏ.
- Người ta nói mề gà như một máy xay tí hon, bền bỉ nghiền nát từng hạt cứng.
- Khi mổ gà làm thí nghiệm, tụi mình thấy mề có lớp màng dày, chứng tỏ nó chuyên làm việc nặng với thức ăn hạt.
3
Người trưởng thành
- Mề là bộ phận dày khỏe của dạ dày chim, dùng để nghiền thức ăn hạt.
- Đầu bếp làm sạch mề gà rất kỹ vì bề mặt bên trong từng nghiền hạt, dễ bám cặn.
- Quan sát mề chim, ta hiểu cơ thể đã tự trang bị một chiếc cối xay sinh học hiệu quả.
- Từ cái mề rắn chắc của con gà, tôi nhớ ra thiên nhiên luôn có cách giải những bài toán tưởng chừng phải cần đến răng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn từ mề gà, mề vịt trong ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong sinh học để mô tả cấu trúc cơ thể của chim.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ và các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn hoặc khi mô tả cấu trúc cơ thể của chim trong sinh học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần âm nhưng khác nghĩa như "mề đay" (một loại bệnh da).
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các bộ phận khác của động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mề chim", "mề gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mề dày"), động từ ("nghiền mề"), hoặc danh từ khác ("mề chim").

Danh sách bình luận