Lùng sục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sục tìm khắp cả để lùng cho kì được.
Ví dụ: Anh ấy lùng sục tất cả ngăn kéo để tìm chìa khóa.
Nghĩa: Sục tìm khắp cả để lùng cho kì được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp lùng sục khắp sân để tìm quả bóng bị đá mất.
  • Em và bạn lùng sục dưới gầm bàn để tìm bút chì rơi.
  • Mẹ lùng sục mọi ngăn tủ để tìm chiếc kẹp tóc của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lùng sục từng góc nhà kho để tìm chiếc xe đạp cũ.
  • Cả nhóm lùng sục trên mạng và trong thư viện để kiếm tài liệu cho bài thuyết trình.
  • Bạn ấy lùng sục khắp chợ đồ cũ, quyết tìm cho được cuốn truyện thiếu trang còn nhớ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lùng sục tất cả ngăn kéo để tìm chìa khóa.
  • Cảnh sát lùng sục cả khu phố trong đêm mưa, quyết không bỏ sót manh mối.
  • Sau khi mất dữ liệu, tôi lùng sục mọi bản sao lưu như người vớt vát một kỷ niệm sắp trôi.
  • Người sưu tầm lùng sục qua những hiệu sách cũ, kiên nhẫn nghe từng trang giấy thì thầm lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sục tìm khắp cả để lùng cho kì được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lùng sục Diễn tả hành động tìm kiếm một cách tích cực, rộng khắp, thường mang tính cấp bách hoặc để tìm ra thứ gì đó khó tìm, ẩn giấu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy lùng sục tất cả ngăn kéo để tìm chìa khóa.
truy lùng Mạnh, trang trọng hoặc trung tính, thường dùng để tìm người, vật bị truy nã, hoặc thứ gì đó có giá trị, nguy hiểm. Ví dụ: Cảnh sát đang truy lùng tên tội phạm bỏ trốn.
săn lùng Mạnh, trung tính, thường dùng để tìm kiếm thứ gì đó quý hiếm, khó kiếm, hoặc mang tính cạnh tranh. Ví dụ: Các nhà sưu tầm đang săn lùng những món đồ cổ quý giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, ví dụ như tìm đồ vật bị mất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tìm kiếm không ngừng nghỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm và kiên trì trong việc tìm kiếm.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có phần căng thẳng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tìm kiếm kỹ lưỡng và quyết liệt.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng và chính xác cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi cần tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tìm kiếm khác như "tìm kiếm" hay "sục sạo".
  • "Lùng sục" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "tìm kiếm".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết, gây cảm giác căng thẳng không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tìm kiếm kỹ lưỡng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lùng sục khắp nơi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng tìm kiếm, ví dụ: "lùng sục nhà cửa", "lùng sục tài liệu".