Lưng lửng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xem lửng (láy). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem lửng (láy).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưng lửng | Diễn tả trạng thái ở giữa, không hoàn toàn đầy hoặc vơi, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả lượng chất lỏng hoặc vị trí. Ví dụ: |
| lửng | Trung tính, miêu tả trạng thái ở mức độ vừa phải, không đầy không vơi. Ví dụ: Nước lửng bình. |
| lưng chừng | Trung tính, diễn tả trạng thái ở giữa, chưa hoàn tất hoặc chưa đạt đến giới hạn. Ví dụ: Nước lưng chừng bình. |
| đầy | Trung tính, miêu tả trạng thái chứa đựng tối đa, không còn chỗ trống. Ví dụ: Bình nước đầy. |
| rỗng | Trung tính, miêu tả trạng thái không chứa gì bên trong. Ví dụ: Cái chai rỗng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không rõ ràng, không dứt khoát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không rõ ràng, không dứt khoát.
- Tránh dùng trong văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như "mơ hồ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Thường dùng trong văn nói, cần cân nhắc khi dùng trong văn viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái lưng lửng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận