Lừng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Mùi thơm) toả ra mạnh và rộng.
Ví dụ:
Nồi phở sôi, mùi quế hồi lừng cả quán.
2.
động từ
(Tiếng tăm) vang xa, ai cũng biết.
Ví dụ:
Nhà văn ấy lừng khắp giới yêu sách.
Nghĩa 1: (Mùi thơm) toả ra mạnh và rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Hương hoa sữa lừng khắp sân trường.
- Nồi xôi mới mở nắp, mùi nếp lừng cả bếp.
- Bánh trung thu vừa nướng, mùi lừng ra ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trà sen ướp khéo, hương lừng từ ấm còn chưa rót.
- Mùi cốm non lừng theo gió, gợi nhớ mùa thu Hà Nội.
- Cánh cửa vừa hé, mùi cà phê rang lừng khắp hành lang.
3
Người trưởng thành
- Nồi phở sôi, mùi quế hồi lừng cả quán.
- Chỉ một làn khói bếp, hương cá kho đã lừng qua hàng rào, kéo ký ức về những bữa cơm xưa.
- Hắn đứng ngoài ngõ cũng nghe mùi hoa bưởi lừng mà thấy lòng dịu lại.
- Tôi mở chai rượu vang, hương quả chín lừng lên, báo hiệu một đêm chuyện trò ấm áp.
Nghĩa 2: (Tiếng tăm) vang xa, ai cũng biết.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo ấy lừng vì dạy giỏi và hiền.
- Đội bóng của trường lừng sau giải đấu.
- Làng em lừng với nghề làm nón đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tên tuổi ban nhạc bỗng lừng sau ca khúc mới.
- Ông đồ trong phố cổ lừng nhờ nét chữ như rồng bay phượng múa.
- Quán phở đầu ngõ lừng, khách xếp hàng từ sớm.
3
Người trưởng thành
- Nhà văn ấy lừng khắp giới yêu sách.
- Có người lừng chỉ vì một câu nói đúng lúc, rồi cả đời bị ánh nhìn đám đông đeo bám.
- Quán nhỏ nơi phố vắng bỗng lừng sau một bài review, và cuộc sống chủ quán đổi khác.
- Cô đạo diễn lừng không phải vì ồn ào, mà vì những bộ phim nói hộ nhiều người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mùi thơm) toả ra mạnh và rộng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừng | Diễn tả mùi hương lan tỏa mạnh mẽ, rộng khắp, thường là mùi dễ chịu, gây ấn tượng. Ví dụ: Nồi phở sôi, mùi quế hồi lừng cả quán. |
| nức | Mạnh mẽ, lan tỏa rộng, thường dùng cho mùi hương dễ chịu, gây ấn tượng. Ví dụ: Mùi hoa sữa nức cả con phố. |
| phảng phất | Nhẹ nhàng, thoang thoảng, không rõ rệt, thường dùng cho mùi hương. Ví dụ: Hương hoa phảng phất trong gió. |
Nghĩa 2: (Tiếng tăm) vang xa, ai cũng biết.
Từ đồng nghĩa:
nổi tiếng vang danh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lừng | Diễn tả danh tiếng, uy tín lan truyền rộng rãi, được nhiều người biết đến và công nhận, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Nhà văn ấy lừng khắp giới yêu sách. |
| nổi tiếng | Phổ biến, trung tính, được nhiều người biết đến và công nhận. Ví dụ: Anh ấy nổi tiếng là một nhà khoa học tài ba. |
| vang danh | Trang trọng, văn chương, danh tiếng lan xa, được ca ngợi. Ví dụ: Tên tuổi ông vang danh khắp bốn phương. |
| vô danh | Không có tên tuổi, không được ai biết đến, mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính. Ví dụ: Ông ấy sống một cuộc đời vô danh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi thơm mạnh mẽ, dễ nhận biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả mùi hương hoặc danh tiếng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động về mùi hương hoặc danh tiếng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, rõ ràng, dễ nhận biết.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về danh tiếng, nhưng có thể trung tính khi nói về mùi hương.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong miêu tả nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lan tỏa mạnh mẽ của mùi hương hoặc danh tiếng.
- Tránh dùng khi miêu tả mùi hương nhẹ nhàng hoặc danh tiếng không nổi bật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mùi hương khác như "thơm" hoặc "nồng".
- Khi nói về danh tiếng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp và tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái lan tỏa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mùi thơm lừng", "tiếng tăm lừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mùi hoặc tiếng tăm, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".

Danh sách bình luận