Nức
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(hoặc t.). (Mùi thom) bốc mạnh và lan toả rộng.
Ví dụ:
Quán cà phê mở máy rang, hương nức cả con ngõ.
2.
động từ
Cap miệng, vành đồ đan bằng tre, nữa.
Ví dụ:
Cái nong ấy bền nhờ nức được đai tre kỹ.
3.
động từ
(ph.). x. nắc.
Ví dụ:
Anh nức khẽ khi khói cay xộc vào họng.
Nghĩa 1: (hoặc t.). (Mùi thom) bốc mạnh và lan toả rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Nồi xôi mới mở vung, mùi thơm nức cả gian bếp.
- Mẹ rán cá, mùi thơm nức làm em nuốt nước bọt.
- Giỏ cam bóc vỏ, hương cam nức bay khắp nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bánh mì vừa ra lò, mùi bơ nức theo khói ấm tràn cửa tiệm.
- Giữa sân trường ngày hội, nồi chè bốc mùi thơm nức, kéo bạn bè lại gần.
- Trời mưa nhẹ, hương đất sau vườn nức lên, nghe mộc mạc mà dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê mở máy rang, hương nức cả con ngõ.
- Lúc mở nắp nồi nước lèo, mùi nức làm bụng tôi reo lên.
- Hương lá chanh nức trong bát phở, gọi dậy ký ức phố sáng sớm.
- Tối gió lạnh, bếp than đỏ lửa và mùi thịt nướng nức lùa qua mái hiên.
Nghĩa 2: Cap miệng, vành đồ đan bằng tre, nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ đan đang nẹp nức cho cái rổ mới.
- Cái thúng cũ bị sờn nức, bà nhờ chú sửa lại.
- Em sờ vào nức của giỏ tre, thấy mịn và chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ khéo tay, uốn nức giỏ tre đều tăm tắp.
- Mẹ dặn đừng treo nặng vào nức thúng kẻo bung lạt.
- Qua lớp học nghề, tụi mình học cách nối nức sao cho không xước tay.
3
Người trưởng thành
- Cái nong ấy bền nhờ nức được đai tre kỹ.
- Nức rổ mòn theo năm tháng, chạm vào nghe thô ráp như tiếng mùa cũ.
- Anh thợ giỏi chỉ cần liếc qua nức cũng đoán được đòn tay nào lỏng.
- Chợ quê ban sớm, những chiếc thúng mới, nức còn thơm mùi tre non.
Nghĩa 3: (ph.). x. nắc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nức liên tục vì bị sặc nước.
- Em bỗng nức một cái khi nuốt vội cơm.
- Bé ho sặc, nức rồi im bặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngụm nước trôi sai chỗ, tôi nức một tiếng mà đỏ cả mặt.
- Đang cười lớn, nó nức vì nghẹn, cả bọn im re rồi bật cười.
- Ăn vội quá, cô bé nức mấy lần liền, mắt rưng rưng.
3
Người trưởng thành
- Anh nức khẽ khi khói cay xộc vào họng.
- Chỉ một miếng lớn quá, chị nức, đặt vội chén xuống.
- Trúng gió lạnh, cổ họng khô, tôi nức liên hồi giữa quán vắng.
- Người đàn ông nức một tiếng, như để nuốt nỗi bối rối đang dâng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi thơm lan tỏa mạnh, ví dụ như "mùi hoa nức cả phòng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về mùi hương trong thơ ca hoặc văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, rõ rệt về mùi hương.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lan tỏa của mùi thơm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mùi hương như "thơm", "hoa", "hương".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nắc" trong một số ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả mùi khó chịu.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mùi thơm nức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mùi hương (như "mùi", "hương"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
