Lộc nhung

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sừng non của hươu, dùng làm thuốc bổ.
Ví dụ: Lộc nhung là sừng non của hươu, thường dùng làm thuốc bổ.
Nghĩa: Sừng non của hươu, dùng làm thuốc bổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố chỉ cho em xem ảnh lộc nhung và nói đó là sừng non của hươu.
  • Trong tủ thuốc Đông y của ông ngoại có một miếng lộc nhung.
  • Cô giáo kể rằng lộc nhung được dùng làm thuốc bổ cho người ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài sinh học nói rõ lộc nhung là sừng non của hươu, giàu dưỡng chất.
  • Bà bảo lộc nhung phải được chế biến đúng cách mới phát huy tác dụng bồi bổ.
  • Trong tiệm thuốc Bắc, cậu thấy lộc nhung được cắt lát mỏng để pha rượu thuốc.
3
Người trưởng thành
  • Lộc nhung là sừng non của hươu, thường dùng làm thuốc bổ.
  • Nghe nói lộc nhung quý, nhưng dùng bừa bãi cũng không nên vì cơ địa mỗi người khác nhau.
  • Ông nội giữ lọ rượu ngâm lộc nhung như giữ một phần ký ức về thời săn hái xưa cũ.
  • Giữa phố xá hiện đại, mùi thuốc Bắc thoảng ra từ tiệm nhỏ, trong đó có cả lát lộc nhung đỏ hồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sừng non của hươu, dùng làm thuốc bổ.
Từ đồng nghĩa:
nhung hươu
Từ Cách sử dụng
lộc nhung Trung tính, dùng trong y học cổ truyền và thực phẩm chức năng. Ví dụ: Lộc nhung là sừng non của hươu, thường dùng làm thuốc bổ.
nhung hươu Trung tính, phổ biến, thường dùng trong y học và đời sống. Ví dụ: Nhiều người tìm mua nhung hươu để bồi bổ sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học cổ truyền hoặc dược liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y học và dược liệu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp chữa bệnh truyền thống hoặc dược liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ công dụng hoặc cách chế biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của động vật.
  • Khác biệt với từ "nhung" khi chỉ chất liệu mềm mại.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'lộc nhung quý'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý, hiếm), động từ (dùng, chế biến) và lượng từ (một, nhiều).