Nhung
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sừng non của hươu, nai dùng làm thuốc bổ.
Ví dụ:
Bà ngoại thi thoảng hãm nhung hươu với rượu thuốc để bồi dưỡng.
2.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ hay bằng sợi bông, có tuyết mượt phủ kín sợi dọc và sợi ngang; cũng thường dùng để ví cái mượt mà, êm dịu.
Nghĩa 1: Sừng non của hươu, nai dùng làm thuốc bổ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội ngâm rượu nhung để bồi bổ sức khỏe.
- Trong tủ thuốc Bắc, mẹ cất một mảnh nhung hươu rất quý.
- Bác thợ săn kể rằng nhung nai mềm và giàu chất bổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dược nói nhung hươu chỉ nên dùng đúng liều, không nên tự ý uống.
- Trong bài thuyết trình, Lan giới thiệu cách bảo quản nhung để giữ dược tính.
- Cửa hàng đông y treo biển bán nhung nai thật, kèm giấy chứng nhận nguồn gốc.
3
Người trưởng thành
- Bà ngoại thi thoảng hãm nhung hươu với rượu thuốc để bồi dưỡng.
- Tôi không quá tin vào nhung hươu như một phép màu, nhưng dùng điều độ thì cũng tốt.
- Anh ấy chọn mua nhung có nguồn gốc rõ ràng, tránh hàng nuôi chích không nhân đạo.
- Có người xem nhung là món quà quý biếu cha mẹ, như một lời chúc khỏe mạnh.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng tơ hay bằng sợi bông, có tuyết mượt phủ kín sợi dọc và sợi ngang; cũng thường dùng để ví cái mượt mà, êm dịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sừng non của hươu, nai dùng làm thuốc bổ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhung | Trang trọng, chuyên ngành y học cổ truyền. Ví dụ: Bà ngoại thi thoảng hãm nhung hươu với rượu thuốc để bồi dưỡng. |
| lộc nhung | Trang trọng, chuyên ngành y học cổ truyền, thường dùng để chỉ rõ hơn sừng non của hươu, nai. Ví dụ: Nhiều người tìm mua lộc nhung để bồi bổ sức khỏe. |
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng tơ hay bằng sợi bông, có tuyết mượt phủ kín sợi dọc và sợi ngang; cũng thường dùng để ví cái mượt mà, êm dịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự mềm mại, êm ái, ví dụ như "mềm như nhung".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về chất liệu hoặc trong ngữ cảnh y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mềm mại, êm dịu, ví dụ trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ sừng non của hươu, nai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mềm mại, êm dịu, dễ chịu.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh y học.
- Thân thiện, gần gũi khi dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự mềm mại, êm ái hoặc khi nói về sừng non của hươu, nai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về chất liệu nếu không phải là nhung thật.
- Thường dùng trong các câu ví von, so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất liệu khác như lụa, gấm.
- Khác biệt với "lụa" ở chỗ nhung có bề mặt mượt mà hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấm nhung", "nhung mượt mà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mượt mà, êm dịu), lượng từ (một, vài), và động từ (có, làm).
