Liên hoàn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có các phần, các bộ phận riêng rẽ nhưng kế tiếp nhau tạo thành một chuỗi thống nhất.
Ví dụ: Kế hoạch cần các hạng mục vận hành liên hoàn để tránh đứt gãy.
Nghĩa: Có các phần, các bộ phận riêng rẽ nhưng kế tiếp nhau tạo thành một chuỗi thống nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô vẽ một dãy nhà liên hoàn nối nhau bằng hàng rào trắng.
  • Bạn Lan làm bài thủ công theo các bước liên hoàn, bước sau nối tiếp bước trước.
  • Trong trò chơi, các chướng ngại vật bày liên hoàn từ thấp đến cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của nhóm bạn ấy triển khai theo cấu trúc liên hoàn, ý này dẫn sang ý kia mạch lạc.
  • Trong truyện tranh, các khung hình sắp xếp liên hoàn nên xem rất cuốn.
  • Buổi ngoại khóa có chuỗi trò chơi liên hoàn, mỗi đội vượt xong phần này mới sang phần khác.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch cần các hạng mục vận hành liên hoàn để tránh đứt gãy.
  • Chuỗi cung ứng chỉ bền khi các mắt xích vận hành liên hoàn, người sau nhận ngay việc của người trước.
  • Bài nhạc lên dần cảm xúc nhờ các đoạn chuyển hợp âm liên hoàn, nghe như một mạch nước chảy.
  • Trong nghiên cứu, lập luận phải liên hoàn: dữ kiện dẫn tới nhận định, rồi kiểm chứng khép kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện, hoạt động hoặc quy trình có tính liên tục và kết nối.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh về sự liên kết, mạch lạc trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các mô tả về quy trình sản xuất, hệ thống hoặc chuỗi sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự liên kết, mạch lạc và tính hệ thống.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự kết nối và tính liên tục của các phần trong một tổng thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự liên kết chặt chẽ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên kết khác như "liên tục" hoặc "liên kết".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ liên kết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "liên hoàn các sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và trạng từ để tạo thành cụm từ phức tạp.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...