Lập trình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Viết chương trình cho máy tính.
Ví dụ: Anh ấy lập trình hệ thống bán hàng cho cửa tiệm.
Nghĩa: Viết chương trình cho máy tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Em trai đang lập trình con robot đi thẳng rồi rẽ phải.
  • Cô giáo dạy em lập trình để chú mèo trên màn hình nhảy múa.
  • Bạn Nam lập trình trò chơi đơn giản để quả bóng nảy lên nảy xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình lập trình ứng dụng nhắc học từ vựng và đặt báo thức nhẹ nhàng.
  • Câu lệnh sai một dấu chấm phẩy cũng đủ làm mình lập trình cả buổi không chạy.
  • Nhóm em lập trình mô phỏng chuyển động hành tinh cho bài thi khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lập trình hệ thống bán hàng cho cửa tiệm.
  • Có lúc tôi lập trình cả đêm, chỉ để săn một lỗi ngoan cố.
  • Chúng tôi lập trình dịch vụ chạy mượt dưới tải lớn, rồi mới nghĩ đến giao diện bóng bẩy.
  • Càng lập trình lâu, tôi càng thấy mình đang dạy máy hiểu vấn đề của con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Viết chương trình cho máy tính.
Từ đồng nghĩa:
code
Từ Cách sử dụng
lập trình Trung tính, chuyên ngành, dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin. Ví dụ: Anh ấy lập trình hệ thống bán hàng cho cửa tiệm.
code Khẩu ngữ, hiện đại, thường dùng trong giới công nghệ thông tin. Ví dụ: Anh ấy đang code một ứng dụng mới cho điện thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện giữa những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa về công nghệ thông tin và các bài báo liên quan đến công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong ngành công nghệ thông tin và khoa học máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc viết mã hoặc phát triển phần mềm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ thông tin.
  • Thường đi kèm với các từ như "ngôn ngữ", "phần mềm", "ứng dụng" để chỉ rõ hơn phạm vi công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "viết mã" hoặc "phát triển phần mềm", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Lập trình" thường chỉ quá trình tổng thể, trong khi "viết mã" có thể chỉ một phần cụ thể hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lập trình phần mềm", "lập trình ứng dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (phần mềm, ứng dụng), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).