Mã hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển thành mã để truyền, xử lí hoặc lưu trữ tin.
Ví dụ: Tôi mã hoá tập tin trước khi gửi email.
Nghĩa: Chuyển thành mã để truyền, xử lí hoặc lưu trữ tin.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mã hoá bài làm trước khi gửi lên hệ thống của lớp.
  • Bố mã hoá bức thư để chỉ mẹ mới mở được.
  • Bạn nhỏ mã hoá mật khẩu để giữ bí mật trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em mã hoá dữ liệu khảo sát rồi mới nộp cho thầy để bảo mật.
  • Bạn ấy dùng ứng dụng để mã hoá tin nhắn, tránh bị đọc trộm.
  • Trước khi lưu trên đám mây, em mã hoá ảnh kỉ yếu cho yên tâm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mã hoá tập tin trước khi gửi email.
  • Ngân hàng mã hoá lưu lượng giao dịch để bảo vệ thông tin khách hàng.
  • Chúng tôi mã hoá cơ sở dữ liệu rồi quản lý khóa tách biệt để giảm rủi ro.
  • Khi làm việc từ xa, anh nhớ mã hoá ổ cứng, kẻo thất lạc máy là lộ cả dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công nghệ thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin và an ninh mạng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chuyển đổi dữ liệu thành mã để bảo mật hoặc xử lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ công nghệ khác như "giải mã" hoặc "mã nguồn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải mã" - quá trình ngược lại.
  • Không nên dùng thay thế cho "mã số" hoặc "mã vạch".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ gần nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mã hoá dữ liệu", "mã hoá thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dữ liệu, thông tin), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).