Lảnh lót

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Âm thanh) cao, trong và âm vang.
Ví dụ: Tiếng cười trẻ con lảnh lót vang cả ngõ nhỏ.
Nghĩa: (Âm thanh) cao, trong và âm vang.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng chim hót lảnh lót trên cành xoài trước sân.
  • Chuông trường reo lảnh lót báo giờ vào lớp.
  • Con suối róc rách, đôi khi vang lên lảnh lót giữa đá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng bạn lớp trưởng vang lảnh lót trong hội trường, ai cũng nghe rõ.
  • Tiếng sáo lảnh lót bay qua sân trường chiều gió nổi.
  • Trong im lặng của thư viện, tiếng chuông báo giờ vang lên lảnh lót, cắt ngang trang sách.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng cười trẻ con lảnh lót vang cả ngõ nhỏ.
  • Giữa khu chợ ồn ào, tiếng rao lảnh lót vẫn nổi bật như một vệt nắng.
  • Buổi sáng thành phố, tiếng còi tàu lảnh lót xé đôi màn sương, đánh thức những mái nhà còn ngái ngủ.
  • Trên triền đồi vắng, tiếng chim cuốc cất lên lảnh lót, nghe vừa trong trẻo vừa day dứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Âm thanh) cao, trong và âm vang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trầm đục
Từ Cách sử dụng
lảnh lót Thường dùng để miêu tả âm thanh trong trẻo, vang vọng, mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, gợi cảm giác vui tươi, sống động. Ví dụ: Tiếng cười trẻ con lảnh lót vang cả ngõ nhỏ.
trong trẻo Trung tính, miêu tả âm thanh trong, sạch, dễ nghe, thường gợi cảm giác thanh bình, tươi mát. Ví dụ: Tiếng chim hót trong trẻo giữa sớm mai.
trong veo Trung tính, nhấn mạnh sự trong suốt, tinh khiết tuyệt đối của âm thanh, thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát. Ví dụ: Giọng hát của cô bé trong veo như pha lê.
trầm đục Trung tính, miêu tả âm thanh thấp, nặng, không rõ ràng, thường gợi cảm giác u ám, nặng nề. Ví dụ: Tiếng chuông chùa trầm đục vang lên.
Trung tính, miêu tả âm thanh bị méo mó, không trong, khó nghe, thường do lỗi kỹ thuật hoặc chất lượng kém. Ví dụ: Tiếng loa rè khiến bài hát mất hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trong trẻo, vang vọng của âm thanh.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính nghệ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả âm thanh của tiếng chim, tiếng nhạc cụ hoặc giọng hát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "vang vọng" hay "trong trẻo".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng chim lảnh lót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng", "âm thanh".