Du dương
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tiếng nhạc, tiếng hát) trầm bổng, ngân vang một cách êm tai.
Ví dụ:
Bản nhạc không lời du dương ấy đã xoa dịu tâm hồn tôi sau một ngày dài mệt mỏi.
Nghĩa: (Tiếng nhạc, tiếng hát) trầm bổng, ngân vang một cách êm tai.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng sáo của bạn thật du dương.
- Bài hát ru của mẹ nghe thật du dương.
- Tiếng đàn piano vang lên du dương khắp phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giai điệu du dương của bản nhạc cổ điển giúp tâm hồn em thư thái sau giờ học căng thẳng.
- Giọng hát du dương của ca sĩ đã chinh phục trái tim khán giả ngay từ những nốt đầu tiên.
- Tiếng chuông gió du dương trong đêm hè mang theo bao nỗi niềm mơ mộng của tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
- Bản nhạc không lời du dương ấy đã xoa dịu tâm hồn tôi sau một ngày dài mệt mỏi.
- Trong không gian tĩnh lặng của buổi chiều tà, tiếng đàn du dương từ ngôi nhà đối diện như một lời thì thầm của quá khứ.
- Sự du dương của âm nhạc có khả năng kỳ diệu, nó không chỉ làm rung động thính giác mà còn chạm đến những ngóc ngách sâu thẳm nhất của cảm xúc con người.
- Cuộc sống đôi khi cần những khoảnh khắc du dương, để ta tạm quên đi bộn bề, lắng nghe nhịp đập của trái tim và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tiếng nhạc, tiếng hát) trầm bổng, ngân vang một cách êm tai.
Từ trái nghĩa:
chói tai khó nghe
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| du dương | Diễn tả âm thanh (nhạc, hát) có giai điệu êm ái, ngân vang, tạo cảm giác dễ chịu, thư thái. Ví dụ: Bản nhạc không lời du dương ấy đã xoa dịu tâm hồn tôi sau một ngày dài mệt mỏi. |
| êm tai | Trung tính, miêu tả cảm giác dễ chịu, không gây khó chịu khi nghe. Ví dụ: Giai điệu êm tai của bản nhạc. |
| ngọt ngào | Trung tính, gợi cảm giác dễ chịu, quyến rũ, thường dùng cho giọng hát, tiếng đàn. Ví dụ: Giọng hát ngọt ngào của cô ấy. |
| mượt mà | Trung tính, gợi cảm giác trôi chảy, không gợn, dễ chịu khi nghe. Ví dụ: Tiếng đàn mượt mà như suối chảy. |
| chói tai | Trung tính, miêu tả âm thanh sắc, mạnh, gây khó chịu, đau tai. Ví dụ: Tiếng còi xe chói tai. |
| khó nghe | Trung tính, miêu tả âm thanh gây khó chịu, không muốn nghe. Ví dụ: Giọng hát khó nghe của anh ta. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả âm thanh, tạo cảm giác nhẹ nhàng, êm ái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Phong cách trang nhã, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả âm thanh êm tai, dễ chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, dứt khoát.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh như "tiếng nhạc", "tiếng hát".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "êm dịu", "ngân nga".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh du dương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng nhạc", "tiếng hát"; có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
