Thánh thót

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Âm thanh) cao, trong, lúc to lúc nhỏ, ngân vang một cách êm ái.
Ví dụ: Tiếng đàn piano vang thánh thót trong căn phòng yên tĩnh.
Nghĩa: (Âm thanh) cao, trong, lúc to lúc nhỏ, ngân vang một cách êm ái.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng chim hót thánh thót trên cành xoài trước sân.
  • Nước suối chảy thánh thót bên hòn đá.
  • Chuông gió reo thánh thót ở hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng sáo vang lên thánh thót, như gió lùa qua đồi cỏ non.
  • Giọt mưa rơi thánh thót trên mái tôn, làm dịu buổi trưa oi ả.
  • Tiếng đàn tranh thánh thót kéo cả lớp im lặng lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng đàn piano vang thánh thót trong căn phòng yên tĩnh.
  • Giữa chiều vắng, tiếng chim thánh thót chắp vá lại khoảng trời rỗng.
  • Dòng suối thánh thót dưới chân núi, như lời thì thầm không dứt của rừng già.
  • Tiếng khánh chùa thánh thót, nâng bước người đi qua cổng tam quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Âm thanh) cao, trong, lúc to lúc nhỏ, ngân vang một cách êm ái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
the thé chát chúa khàn đặc
Từ Cách sử dụng
thánh thót trung tính, gợi tả, giàu sắc thái văn chương; cường độ nhẹ–vừa, êm dịu Ví dụ: Tiếng đàn piano vang thánh thót trong căn phòng yên tĩnh.
réo rắt trung tính–văn chương, cao và ngân, giàu nhạc tính, hơi da diết Ví dụ: Tiếng sáo réo rắt vang lên giữa thung lũng.
thanh thoát văn chương, cao và trong, mảnh mai, êm Ví dụ: Âm chuông ngân thanh thoát trong chiều vắng.
trong trẻo trung tính, nhấn sắc thái “trong” và êm Ví dụ: Tiếng suối trong trẻo len qua kẽ đá.
the thé khẩu ngữ, cao nhưng gắt, chói tai, khó chịu Ví dụ: Tiếng còi the thé rít lên giữa phố.
chát chúa khẩu ngữ, gắt và chói, thô ráp, khó nghe Ví dụ: Tiếng loa chát chúa át cả cuộc trò chuyện.
khàn đặc trung tính, trầm thấp, đục, thiếu độ trong Ví dụ: Giọng nói khàn đặc sau cơn cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh trong thơ ca, truyện ngắn, hoặc tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, êm ái, thường mang tính chất lãng mạn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả âm thanh của nhạc cụ, tiếng chim hót, hoặc âm thanh tự nhiên khác có tính chất nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên sắc thái trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "thánh thót" và "thánh thót" có thể bị dùng sai trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khác biệt với từ "vang" ở chỗ "thánh thót" nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng và trong trẻo.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc tương ứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh thánh thót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng", "âm thanh".