Lẳng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lăng mạnh đi.
Ví dụ: Anh lẳng chiếc vali lên giường.
2.
tính từ
Có tính chất khêu gợi ham muốn về tình dục.
Ví dụ: Lối ăn mặc ấy bị đánh giá là lẳng.
Nghĩa 1: Lăng mạnh đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu lẳng quả bóng ra sân thật xa.
  • Anh lẳng túi rác vào thùng rồi chạy vào nhà.
  • Chị lẳng bó củi lên xe cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó tức quá, lẳng cuốn sách xuống bàn phát một.
  • Anh bảo vệ lẳng kẻ gây rối ra khỏi cổng như nhấc một bao tải.
  • Cô ấy mệt, liền lẳng chiếc ba lô xuống ghế, thở phào.
3
Người trưởng thành
  • Anh lẳng chiếc vali lên giường.
  • Trong cơn bực, tôi lẳng chùm chìa khóa vào góc nhà rồi im bặt.
  • Thằng bé chạy mưa về, lẳng áo mưa ướt sũng ngoài hiên cho khỏi bốc mùi.
  • Anh ta quen thói, việc xong là lẳng dụng cụ vào thùng, để tiếng kim loại va nhau leng keng.
Nghĩa 2: Có tính chất khêu gợi ham muốn về tình dục.
1
Học sinh tiểu học
  • Cách ăn mặc ấy trông hơi lẳng, không hợp với buổi chào cờ.
  • Bạn ấy trang điểm đậm quá nên bị cô nhắc là hơi lẳng.
  • Đi học thì nên ăn mặc gọn gàng, đừng lẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc váy ngắn quá khiến bộ trang phục trông lẳng, không phù hợp ngày lễ trường.
  • Cách nói chuyện cố tình ong bướm như vậy bị bạn bè chê là lẳng.
  • Bức ảnh chỉnh sửa quá đà làm phong cách trở nên lẳng, thiếu tinh tế.
3
Người trưởng thành
  • Lối ăn mặc ấy bị đánh giá là lẳng.
  • Có những ánh nhìn cố ý kéo dài, đủ lẳng để người khác thấy khó chịu.
  • Quảng cáo dùng điệu bộ lẳng để câu view, phản cảm và rẻ tiền.
  • Không phải cái đẹp nào cũng thanh nhã; có thứ đẹp lòe loẹt, lẳng, khiến người ta ngượng thay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lăng mạnh đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẳng Hành động ném mạnh, dứt khoát, thường không giữ lại hoặc không cẩn thận. Ví dụ: Anh lẳng chiếc vali lên giường.
quăng Hành động ném mạnh, thường không giữ lại, có thể kèm ý thiếu cẩn trọng, trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta quăng chiếc cặp xuống đất một cách bực bội.
vứt Hành động ném bỏ đi, thường với ý không cần dùng nữa, không giữ lại, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy vứt bỏ những lá thư cũ không chút do dự.
nhặt Hành động cúi xuống lấy vật gì đó lên, đối lập với việc ném đi, trung tính. Ví dụ: Em bé cẩn thận nhặt quả bóng rơi dưới đất.
Nghĩa 2: Có tính chất khêu gợi ham muốn về tình dục.
Từ đồng nghĩa:
lẳng lơ gợi tình khêu gợi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lẳng Chỉ tính cách hoặc hành vi của người phụ nữ có ý khêu gợi, ve vãn, thường mang sắc thái tiêu cực, thiếu đứng đắn. Ví dụ: Lối ăn mặc ấy bị đánh giá là lẳng.
lẳng lơ Tính từ, chỉ người phụ nữ có tính cách khêu gợi, ve vãn, không đứng đắn, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Cô ta nổi tiếng là người lẳng lơ, hay ve vãn đàn ông.
gợi tình Tính từ, chỉ tính chất hoặc vẻ bề ngoài có khả năng khơi gợi ham muốn tình dục, có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Bộ váy gợi tình làm cô ấy nổi bật trong bữa tiệc.
khêu gợi Tính từ, chỉ hành động hoặc vẻ bề ngoài có ý kích thích, lôi cuốn sự chú ý, đặc biệt là về mặt tình dục, có thể trung tính hoặc tiêu cực. Ví dụ: Ánh mắt khêu gợi của cô ấy khiến anh ta bối rối.
đứng đắn Tính từ, chỉ người có thái độ, hành vi nghiêm túc, đoan trang, phù hợp với chuẩn mực xã hội, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc đứng đắn và cư xử lịch thiệp.
thuỳ mị Tính từ, chỉ người phụ nữ có tính cách dịu dàng, nết na, kín đáo, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Vẻ đẹp thùy mị của cô ấy làm say đắm lòng người.
nết na Tính từ, chỉ người có phẩm chất đạo đức tốt, hành vi đoan trang, lịch sự, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Con gái nhà ai mà nết na, hiền lành thế!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ có tính chất khêu gợi, thường mang ý tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích ngữ nghĩa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất khêu gợi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể gây cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái cho người nghe.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất khêu gợi một cách tiêu cực.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự không đồng tình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lẳng" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lẳng" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "lẳng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "lẳng" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".