Lăn xả
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lao vào một cách kiên quyết, bất kể khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ:
Chị ấy lăn xả vào việc, không ngại vất vả hay rủi ro.
Nghĩa: Lao vào một cách kiên quyết, bất kể khó khăn, nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn ngã, cô lao công lăn xả chạy đến đỡ bạn dậy.
- Chú bảo vệ lăn xả che cho bọn mình khi quả bóng bay về phía cửa kính.
- Mẹ lăn xả dập lửa ở bếp để cả nhà được an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn đội bạn phản công, thủ môn lăn xả lao ra ôm gọn trái bóng.
- Anh thanh niên lăn xả giữa dòng nước lũ để kéo người bị nạn vào bờ.
- Trong buổi diễn tập, bạn lớp trưởng lăn xả nhận phần khó để nhóm kịp tiến độ.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy lăn xả vào việc, không ngại vất vả hay rủi ro.
- Người làm báo nhiều khi phải lăn xả vào hiện trường để chạm tới sự thật.
- Anh từng lăn xả hết mình cho dự án, rồi lặng lẽ nhận về vài vết xước không tên.
- Đến lúc cần, ta học cách lăn xả đúng chỗ, để nhiệt huyết không hóa thành liều lĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lao vào một cách kiên quyết, bất kể khó khăn, nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăn xả | Hành động mạnh mẽ, quyết liệt, không ngại hiểm nguy, thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi sự dũng cảm, hy sinh. Ví dụ: Chị ấy lăn xả vào việc, không ngại vất vả hay rủi ro. |
| xông pha | Mạnh mẽ, dũng cảm, thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, công việc khó khăn, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Người lính xông pha trận mạc, không ngại hiểm nguy. |
| trốn tránh | Tiêu cực, thể hiện sự hèn nhát, thiếu trách nhiệm, không dám đối mặt. Ví dụ: Anh ta luôn trốn tránh những công việc khó khăn. |
| lùi bước | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự từ bỏ, không dám tiếp tục đối mặt với thử thách. Ví dụ: Dù gặp nhiều trở ngại, anh ấy vẫn không lùi bước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động dũng cảm, quyết liệt của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí để nhấn mạnh sự quyết tâm của một cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, dũng cảm và không ngại khó khăn.
- Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và dũng cảm của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự động viên hoặc tôn vinh hành động dũng cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "xông pha" nhưng "lăn xả" thường nhấn mạnh hơn về sự quyết tâm và không ngại khó khăn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy lăn xả vào công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh (công việc, trận đấu), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hết sức).
