Xông pha
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dấn thân vào nơi gian nguy, khó khăn, không hề quản ngại.
Ví dụ:
Anh ấy sẵn sàng xông pha khi công việc gặp khủng hoảng.
Nghĩa: Dấn thân vào nơi gian nguy, khó khăn, không hề quản ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Anh bộ đội xông pha vào vùng bão để cứu dân.
- Chú lính cứu hỏa xông pha vào nhà cháy cứu người.
- Bạn đội trưởng xông pha ra sân giúp bạn ngã đứng dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giáo thể dục xông pha vào cơn mưa lớn để gom học sinh vào lớp an toàn.
- Trong đội bóng, cậu ấy luôn xông pha vào hàng thủ đối phương để tìm cơ hội ghi bàn.
- Nhìn chị tình nguyện viên xông pha vào vùng lũ, ai cũng thấy ấm lòng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sẵn sàng xông pha khi công việc gặp khủng hoảng.
- Người lãnh đạo giỏi biết lúc nào cần lùi một bước và lúc nào phải xông pha để mở đường cho cả đội.
- Tuổi trẻ không dài, có khi phải xông pha qua bão tố mới hiểu mình mạnh đến đâu.
- Giữa những toan tính an toàn, có người vẫn chọn xông pha vì tin vào điều đúng đắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấn thân vào nơi gian nguy, khó khăn, không hề quản ngại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xông pha | Mạnh, hào sảng; sắc thái quả cảm; thường khẩu ngữ–văn chương. Ví dụ: Anh ấy sẵn sàng xông pha khi công việc gặp khủng hoảng. |
| lao vào | Trung tính–mạnh; quyết liệt, trực diện; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Anh ấy lao vào hiện trường cứu nạn. |
| xông vào | Mạnh; bộc trực, có phần táo bạo; khẩu ngữ Ví dụ: Đội cứu hộ lập tức xông vào đám cháy. |
| dấn thân | Trang trọng–văn chương; nhấn mạnh ý tự nguyện chịu hiểm nguy Ví dụ: Anh chọn dấn thân vì cộng đồng. |
| chùn bước | Trung tính; biểu thị nản sợ, lùi lại; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Gặp khó khăn, cậu ta chùn bước. |
| thoái lui | Trang trọng; rút lui vì bất lợi/nguy hiểm Ví dụ: Trước pháo kích dữ dội, họ buộc phải thoái lui. |
| rút lui | Trung tính; hành động lùi khỏi nơi nguy Ví dụ: Thấy khói dày đặc, mọi người rút lui khỏi khu vực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả hành động dũng cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả hành động dũng cảm, kiên cường, đặc biệt trong các bài báo hoặc văn bản lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, dũng cảm cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dũng cảm, kiên cường, không ngại khó khăn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm, quyết tâm trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không cần nhấn mạnh sự dũng cảm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc hoàn cảnh nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động dũng cảm khác như "dấn thân", nhưng "xông pha" nhấn mạnh hơn vào sự đối mặt với nguy hiểm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động dấn thân vào nơi nguy hiểm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xông pha trận mạc", "xông pha nơi nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc tình huống (trận mạc, nơi nguy hiểm), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hết sức).
