Dấn thân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đốc sức lao vào hoạt động hay công việc nào đó, bất chấp gian nan, nguy hiểm.
Ví dụ: Anh ấy dấn thân vào dự án đầy rủi ro vì tin vào giá trị nó mang lại.
Nghĩa: Đốc sức lao vào hoạt động hay công việc nào đó, bất chấp gian nan, nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em dấn thân đi cứu mèo mắc kẹt trên mái nhà dù trời đang mưa to.
  • Cô giáo dấn thân đứng chắn gió để che cho học sinh khi cơn lốc bất ngờ ập đến.
  • Chú bộ đội dấn thân vào rừng sâu để tìm đường đưa người bị lạc trở về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng dấn thân nhận nhiệm vụ khó, đứng ra hòa giải khi nhóm bạn tranh cãi căng thẳng.
  • Huấn luyện viên dấn thân ra sân, trực tiếp thị phạm bài tập dù thời tiết khắc nghiệt.
  • Chị cán bộ đoàn dấn thân tham gia tuyến đầu chống bão, chấp nhận thiếu ngủ suốt nhiều đêm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dấn thân vào dự án đầy rủi ro vì tin vào giá trị nó mang lại.
  • Có người chọn an toàn, có người dấn thân, và chính lằn ranh ấy tạo nên bước ngoặt của đời họ.
  • Chị dấn thân vào nghề báo, chấp nhận lặn lội vùng thiên tai để mang về sự thật không ai muốn nhìn.
  • Khi đã dấn thân, ta học cách trả giá bằng mồ hôi, đôi khi cả những nỗi sợ sâu kín nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đốc sức lao vào hoạt động hay công việc nào đó, bất chấp gian nan, nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chùn bước lùi bước
Từ Cách sử dụng
dấn thân Mạnh mẽ, tích cực, thể hiện sự quyết tâm, dũng cảm, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Anh ấy dấn thân vào dự án đầy rủi ro vì tin vào giá trị nó mang lại.
dấn mình Trung tính đến tích cực, thể hiện sự tự nguyện tham gia, dốc sức vào một việc gì đó, có thể có khó khăn. Ví dụ: Anh ấy dấn mình vào công cuộc cải cách.
xông pha Mạnh mẽ, tích cực, thể hiện sự dũng cảm, không ngại khó khăn, nguy hiểm, thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, đối mặt thử thách. Ví dụ: Người lính xông pha trận mạc bảo vệ Tổ quốc.
chùn bước Tiêu cực, thể hiện sự do dự, sợ hãi, không dám tiếp tục hoặc bắt đầu khi gặp khó khăn, nguy hiểm. Ví dụ: Đừng chùn bước trước thử thách.
lùi bước Tiêu cực, thể hiện sự từ bỏ, rút lui khỏi một công việc, mục tiêu khi gặp khó khăn, thất bại. Ví dụ: Dù khó khăn đến mấy, chúng ta cũng không được lùi bước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó khi họ quyết định tham gia vào một công việc khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về những cá nhân hoặc tổ chức có tinh thần cống hiến, hy sinh vì mục tiêu lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tinh thần quả cảm, sẵn sàng đối mặt với thử thách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, dũng cảm và tinh thần hy sinh.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và lòng dũng cảm của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố thử thách hoặc nguy hiểm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc mục tiêu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tham gia đơn thuần, cần chú ý đến yếu tố gian nan, nguy hiểm.
  • Khác biệt với "tham gia" ở mức độ cam kết và sự hy sinh.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh có yếu tố thử thách rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy dấn thân vào công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc công việc, ví dụ: "dấn thân vào dự án", "dấn thân vào nghiên cứu".