Kình địch

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chống nhau quyết liệt, không ai chịu ai.
Ví dụ: Hai doanh nghiệp kình địch trên thị trường, tranh từng khách một.
2.
danh từ
(ít dùng). Kẻ kình định, đối thủ mạnh.
Nghĩa 1: Chống nhau quyết liệt, không ai chịu ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai đội bóng kình địch trên sân, ai cũng muốn ghi bàn trước.
  • Hai anh em kình địch trong ván cờ, không ai chịu thua.
  • Hai lớp kình địch ở trò kéo co, dây thừng căng ngang như sắp đứt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai câu lạc bộ kình địch suốt cả mùa giải, mỗi trận đều nghẹt thở.
  • Hai nhóm bạn kình địch trong cuộc thi hóa học, ai cũng giữ bí quyết của mình.
  • Trên diễn đàn, hai luồng ý kiến kình địch, bình luận sôi lên như nồi nước sôi.
3
Người trưởng thành
  • Hai doanh nghiệp kình địch trên thị trường, tranh từng khách một.
  • Hai phe kình địch nhiều năm, mỗi lần họp là không khí nặng như mưa giông.
  • Ở nghị trường, những quan điểm kình địch soi chiếu nhau, đôi khi bật ra tia lửa lý trí.
  • Trong giới nghệ thuật, bản ngã kình địch khiến hợp tác vừa khó vừa hấp dẫn.
Nghĩa 2: (ít dùng). Kẻ kình định, đối thủ mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chống nhau quyết liệt, không ai chịu ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kình địch Hành động đối đầu, cạnh tranh gay gắt, không khoan nhượng giữa hai bên có sức mạnh tương đương. Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, kinh doanh. Ví dụ: Hai doanh nghiệp kình địch trên thị trường, tranh từng khách một.
đối chọi Trung tính, mạnh mẽ, thường dùng trong các cuộc tranh đấu, đối đầu gay gắt. Ví dụ: Hai phe đối chọi nhau gay gắt trong cuộc tranh luận.
đối đầu Trung tính, mạnh mẽ, chỉ sự gặp gỡ trực tiếp để giải quyết mâu thuẫn hoặc cạnh tranh. Ví dụ: Các đội bóng lớn thường đối đầu nhau ở vòng chung kết.
hợp tác Trung tính, tích cực, chỉ sự cùng nhau làm việc để đạt mục tiêu chung. Ví dụ: Hai bên đã quyết định hợp tác thay vì đối đầu.
đoàn kết Tích cực, trang trọng, chỉ sự thống nhất ý chí và hành động để tạo sức mạnh chung. Ví dụ: Cả đội đã đoàn kết lại để vượt qua khó khăn.
Nghĩa 2: (ít dùng). Kẻ kình định, đối thủ mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kình địch Chỉ một đối thủ có sức mạnh tương đương, gây khó khăn lớn, thường là đối thủ lâu năm hoặc có tầm vóc. Mang sắc thái trang trọng, mạnh mẽ. Ví dụ:
đối thủ Trung tính, phổ biến, chỉ người hoặc đội tham gia cạnh tranh với người khác. Ví dụ: Anh ấy là đối thủ đáng gờm của tôi trong cuộc thi.
địch thủ Trung tính, hơi cổ điển, thường dùng trong các cuộc đấu trí, đấu sức. Ví dụ: Trong trận đấu cờ, anh ấy là địch thủ khó nhằn.
đồng minh Trang trọng, trung tính, chỉ quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân cùng liên kết để hỗ trợ nhau. Ví dụ: Các nước đồng minh đã cùng nhau chống lại kẻ thù chung.
đồng đội Trung tính, tích cực, chỉ những người cùng một đội, cùng làm việc hoặc chiến đấu. Ví dụ: Chúng tôi là đồng đội, luôn hỗ trợ lẫn nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thể thao hoặc cạnh tranh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, kinh doanh hoặc chính trị để chỉ sự cạnh tranh mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự đối đầu giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự căng thẳng, quyết liệt trong mối quan hệ đối đầu.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Phù hợp với ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cạnh tranh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu mạnh mẽ giữa hai bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có sự cạnh tranh rõ ràng.
  • Thường dùng trong các lĩnh vực có tính cạnh tranh cao như thể thao, kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đối thủ khác như "đối thủ" hoặc "địch thủ".
  • "Kình địch" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ sự đối đầu quyết liệt.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kình địch" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kình địch" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "kình địch" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng trước hoặc sau động từ chính, làm trung tâm của cụm danh từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "kình địch" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc phó từ chỉ mức độ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ hoặc các danh từ chỉ đối tượng.