Địch thủ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đối địch.
Ví dụ:
Trong thương lượng, họ là địch thủ trực tiếp của công ty tôi.
Nghĩa: Người đối địch.
1
Học sinh tiểu học
- Trong trận cờ vua, bạn Nam xem bạn Minh là địch thủ.
- Đội bạn là địch thủ mà lớp em phải cố gắng vượt qua.
- Khi chạy thi, bạn ở làn bên là địch thủ của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giải bóng rổ, câu lạc bộ trường bên là địch thủ khó nhằn.
- Cậu ấy coi sự lười biếng là địch thủ lớn nhất của mình trên đường luyện tập.
- Trên sàn đấu, mỗi địch thủ đều buộc mình tập trung đến từng nhịp thở.
3
Người trưởng thành
- Trong thương lượng, họ là địch thủ trực tiếp của công ty tôi.
- Địch thủ đáng sợ nhất đôi khi không ồn ào mà bền bỉ bào mòn ý chí.
- Anh ấy hiểu rõ địch thủ của mình: mạnh ở tốc độ, yếu ở sự kiên nhẫn.
- Trong cuộc chạy đua quyền lực, mỗi địch thủ đều giấu một lá bài cuối cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đối địch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địch thủ | Trung tính, thường dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, đối kháng (thể thao, kinh doanh, chính trị, tranh luận). Ví dụ: Trong thương lượng, họ là địch thủ trực tiếp của công ty tôi. |
| đối thủ | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh cạnh tranh (thể thao, kinh doanh, chính trị). Ví dụ: Anh ấy là đối thủ đáng gờm của tôi trong cuộc thi cờ vua. |
| đối phương | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ bên đối diện trong một cuộc đối đầu, tranh luận hoặc trận đấu. Ví dụ: Đội đối phương đã chơi rất kiên cường và gây nhiều khó khăn. |
| đồng minh | Trang trọng, thường dùng trong chính trị, quân sự hoặc các mối quan hệ hợp tác lớn, chỉ người hoặc phe phái cùng đứng về một phía. Ví dụ: Họ đã trở thành đồng minh trong cuộc chiến chống lại kẻ thù chung. |
| đồng đội | Trung tính, phổ biến, dùng trong thể thao, công việc nhóm hoặc các hoạt động có sự hợp tác, chỉ người cùng một đội, cùng một phe. Ví dụ: Các đồng đội đã hỗ trợ anh ấy rất nhiều để giành chiến thắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đối thủ trong các cuộc thi đấu, tranh tài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ đối thủ trong các bài viết về thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự đối đầu giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cạnh tranh, đối đầu.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tiêu cực hay tích cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu trong các cuộc thi hoặc tranh tài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có sự cạnh tranh rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đối thủ" nhưng "địch thủ" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống có sự cạnh tranh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địch thủ mạnh mẽ", "địch thủ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (đánh bại, đối đầu), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của anh ta).
