Kiểm dịch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét để phát hiện và ngăn chặn bệnh dịch.
Ví dụ:
Tổ công tác kiểm dịch toàn bộ khu phố sau tin báo ổ dịch.
Nghĩa: Xem xét để phát hiện và ngăn chặn bệnh dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Nhân viên y tế đến trường để kiểm dịch trước khi khai giảng.
- Bác bảo vệ nhắc mọi người xếp hàng kiểm dịch ở cổng.
- Chú y tá kiểm dịch từng bạn, đo nhiệt độ và hỏi sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi vào hội trường, cả đoàn dừng lại kiểm dịch để bảo đảm an toàn.
- Ở sân bay, hành khách phải kiểm dịch, khai báo tình trạng sức khỏe.
- Lực lượng y tế kiểm dịch khu chợ sau khi phát hiện ca bệnh nghi ngờ.
3
Người trưởng thành
- Tổ công tác kiểm dịch toàn bộ khu phố sau tin báo ổ dịch.
- Chúng tôi kiểm dịch lô hàng thực phẩm trước khi đưa ra quầy, tránh lây nhiễm chéo.
- Bác sĩ đề nghị kiểm dịch khu ký túc xá, vì chuỗi lây nhiễm vẫn chưa rõ nguồn.
- Khi dịch bùng lên, việc kiểm dịch không chỉ là thủ tục, mà là rào chắn cuối cùng bảo vệ cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến y tế, nông nghiệp và quản lý dịch bệnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y tế, thú y, và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính nghiêm túc và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc dịch bệnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng cần kiểm dịch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" trong ngữ cảnh không liên quan đến dịch bệnh.
- Khác biệt với "cách ly" ở chỗ "kiểm dịch" là quá trình kiểm tra, còn "cách ly" là biện pháp ngăn cách.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và an toàn cộng đồng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm dịch hàng hóa", "kiểm dịch động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được kiểm dịch, ví dụ: "hàng hóa", "động vật".
