Khuấy đảo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như khuấy động. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như khuấy động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm dịu giữ yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuấy đảo | Ít dùng, mang sắc thái trung tính, thường chỉ hành động gây ra sự xáo trộn, náo động hoặc kích thích một vấn đề, một phong trào. Ví dụ: |
| khuấy động | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc gây ra sự xáo trộn, náo động hoặc kích thích một vấn đề, một phong trào. Ví dụ: Tin tức đó đã khuấy động dư luận. |
| làm dịu | Trung tính, phổ biến, dùng để giảm bớt sự căng thẳng, xung đột hoặc cảm xúc mạnh. Ví dụ: Cô ấy cố gắng làm dịu tình hình. |
| giữ yên | Trung tính, phổ biến, dùng để duy trì trạng thái không có sự xáo trộn, không gây ồn ào. Ví dụ: Anh ấy cố gắng giữ yên mọi chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong báo chí để tạo hiệu ứng mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, có phần kịch tính.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc tác động mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường được dùng trong các bài viết có tính chất giải trí hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuấy động"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuấy đảo thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "khuấy đảo mạnh mẽ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
