Khuấy động
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho không còn ở trạng thái tĩnh, mà trở nên sôi động.
Ví dụ:
MC xuất hiện và khuấy động khán phòng ngay lập tức.
Nghĩa: Làm cho không còn ở trạng thái tĩnh, mà trở nên sôi động.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bật nhạc vui, khuấy động cả lớp đang im lặng.
- Tiếng trống trường vang lên, khuấy động sân chơi yên ắng.
- Bạn lớp trưởng hô khẩu hiệu, khuấy động không khí buổi sinh hoạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng hò reo của cổ động viên đã khuấy động trận đấu đang chùng xuống.
- Bài rap mở màn khuấy động hội trường, kéo mọi người đứng dậy vỗ tay.
- Một trò chơi nhỏ cũng đủ khuấy động tiết sinh hoạt vốn đều đều.
3
Người trưởng thành
- MC xuất hiện và khuấy động khán phòng ngay lập tức.
- Chiến dịch giảm giá đã khuấy động thị trường vốn trầm lắng suốt tuần qua.
- Tin đồn vô tình khuấy động cả văn phòng, khiến ai cũng bàn tán.
- Chỉ một bài viết chân thành cũng có thể khuấy động cộng đồng, gọi nhau cùng hành động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho không còn ở trạng thái tĩnh, mà trở nên sôi động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm dịu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuấy động | Trung tính đến hơi mạnh, thường dùng để chỉ hành động chủ động tạo ra sự thay đổi từ trạng thái tĩnh sang động, từ yên ắng sang sôi nổi, hoặc kích thích cảm xúc, dư luận. Có thể mang sắc thái tích cực (khuấy động phong trào) hoặc tiêu cực (khuấy động sự bất mãn). Ví dụ: MC xuất hiện và khuấy động khán phòng ngay lập tức. |
| kích thích | Trung tính, dùng để chỉ việc tạo ra phản ứng, sự phát triển, hoặc khơi gợi cảm xúc, hành động. Ví dụ: Những ý tưởng mới đã kích thích sự sáng tạo của cả nhóm. |
| làm dịu | Trung tính, dùng để giảm bớt sự căng thẳng, sôi động, hoặc đưa về trạng thái yên tĩnh, ổn định. Ví dụ: Một tách trà nóng có thể làm dịu thần kinh sau một ngày làm việc mệt mỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả việc làm cho không khí trở nên sôi nổi, vui vẻ hơn, ví dụ như trong các buổi tiệc hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí để miêu tả sự thay đổi tích cực trong một sự kiện hoặc tình huống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động, thường miêu tả sự thay đổi mạnh mẽ trong cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác vui vẻ, sôi nổi.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự thay đổi tích cực trong không khí hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, hoạt động xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kích động" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuấy động không khí", "khuấy động đám đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
